pervade
/pə:'veid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lan tỏa khắp, tràn ngập: Chỉ hành động của một thứ gì đó (như mùi hương, cảm xúc, ảnh hưởng) lan rộng và thấm đẫm vào mọi ngóc ngách của một không gian hoặc tình huống.
- Thâm nhập khắp nơi: Chỉ sự xâm nhập sâu rộng và phổ biến của một ý tưởng, tư tưởng, hoặc đặc điểm vào một nhóm người hoặc một xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- A sense of calm pervades the garden at dawn. (Một cảm giác bình yên lan tỏa khắp khu vườn vào lúc bình minh.)
- The smell of fresh coffee pervaded the entire house. (Mùi cà phê tươi thơm ngát tràn ngập cả ngôi nhà.)
- Optimism pervades her new book. (Sự lạc quan thấm đẫm trong cuốn sách mới của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be pervaded by/with something": được tràn ngập bởi cái gì đó.
- The room was pervaded with a feeling of sadness. (Căn phòng tràn ngập một cảm giác buồn bã.)
- "to pervade through something": lan tỏa xuyên qua cái gì đó.
- A spirit of innovation pervades through the company's culture. (Tinh thần đổi mới thấm sâu vào văn hóa của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Pervasive (tính từ): có tính lan tỏa, thâm nhập sâu rộng.
- The pervasive influence of social media is undeniable. (Ảnh hưởng lan tỏa của mạng xã hội là không thể phủ nhận.)
- Pervasion (danh từ): sự lan tỏa, sự thấm đẫm.
- The pervasion of technology in daily life is rapid. (Sự thâm nhập của công nghệ vào đời sống hàng ngày rất nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Permeate: thấm qua, lan tỏa khắp.
- Infuse: truyền vào, thấm đượm.
- Saturate: làm bão hòa, thấm đẫm.
- Imbue: thấm nhuần, tràn đầy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "pervade" không có phrasal verb phổ biến. Các cách dùng nâng cao đã được liệt kê ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pervade".)
ngoại động từ
- toả khắp, tràn ngập khắp (hương thơm...)
- the perfume of flowers pervades the airkhông khí thơm ngát mùi hoa
- lan tràn khắp, thâm nhập khắp (ảnh hưởng tư tưởng...)