paréage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đồng quyền sở hữu: Một thỏa thuận hoặc hiệp ước lịch sử, trong đó hai hoặc nhiều bên (thường là một lãnh chúa và một vị vua, hoặc một lãnh chúa và một cộng đồng) cùng nhau chia sẻ quyền sở hữu và quyền tài phán đối với một lãnh thổ, một lâu đài hoặc một thị trấn.
- Quy chế đặc biệt: Chỉ một chế độ pháp lý đặc biệt xuất phát từ thỏa thuận nói trên, áp dụng cho một vùng đất cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le paréage était un contrat féodal complexe. (Paréage là một hợp đồng phong kiến phức tạp.)
- La ville a obtenu ses libertés grâce à un acte de paréage. (Thị trấn đã giành được các quyền tự do của mình nhờ một văn bản paréage.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Traité de paréage": Hiệp ước đồng quyền sở hữu.
- Le traité de paréage entre l'évêque et le roi a fondé la bastide. (Hiệp ước paréage giữa giám mục và nhà vua đã thành lập nên thị trấn bastide.)
- "Ville de paréage": Thị trấn được hưởng quy chế paréage.
- Cordes-sur-Ciel est une célèbre ville de paréage. (Cordes-sur-Ciel là một thị trấn paréage nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pariage (danh từ giống đực): Một dạng viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "paréage".
- Le pariage a permis un développement économique rapide. (Pariage đã cho phép một sự phát triển kinh tế nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Cogestion (danh từ giống cái): sự đồng quản lý (nghĩa hiện đại, rộng hơn).
- Condominium (danh từ giống đực): chế độ đồng sở hữu (thuật ngữ pháp lý hiện đại).
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Paréage" là một thuật ngữ lịch sử và pháp lý đặc thù, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu về chế độ phong kiến thời Trung Cổ ở Pháp, đặc biệt liên quan đến sự hình thành các "bastides" (thị trấn mới thời Trung Cổ).
- Tính lịch sử: Khái niệm này không còn được sử dụng trong luật pháp hiện đại mà chỉ tồn tại như một thuật ngữ mô tả các thỏa thuận lịch sử.
danh từ giống đực
- như pariage