pairage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chập dòng (truyền hình): Hiện tượng trong kỹ thuật truyền hình khi hai dòng quét (scan lines) bị dính vào nhau, tạo ra hình ảnh bị méo hoặc nhòe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pairage est un défaut technique courant sur les vieux téléviseurs. (Sự chập dòng là một lỗi kỹ thuật phổ biến trên các tivi cũ.)
- L'image est floue à cause d'un pairage. (Hình ảnh bị nhòe do bị chập dòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Corriger le pairage": Sửa chữa hiện tượng chập dòng.
- Le technicien doit corriger le pairage de l'écran. (Kỹ thuật viên phải sửa hiện tượng chập dòng của màn hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Appariement (n.m): Sự ghép đôi, sự phối hợp. (Lưu ý: Từ này có nghĩa rộng hơn và không chuyên về kỹ thuật truyền hình như "pairage").
Từ đồng nghĩa
- Accolement de lignes (n.m): Sự dính dòng. (Cụm từ mô tả kỹ thuật tương đương).
danh từ giống đực
- sự chập dòng (truyền hình)