parka

/'pɑ:kə/
Học thuật
Thân thiện
parka

Une femme porte un parka rouge pour se promener dans la neige.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Áo parka: Một loại áo khoác ngoài dài, thường trùm đầu, được thiết kế để giữ ấm chống chịu thời tiết lạnh, mưa hoặc gió. Chất liệu thườngvải chống thấm nước hoặc cách nhiệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il porte un parka épais pour affronter l'hiver canadien. (Anh ấy mặc một chiếc áo parka dày để đối mặt với mùa đông Canada.)
    • N'oublie pas ton parka ; il va pleuvoir. (Đừng quên áo parka của con; trời sắp mưa đấy.)
    • Le parka avec une fourrure sur la capuche est très populaire. (Chiếc áo parka viền lông trên trùm đầu rất phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thời trang, "parka" có thể chỉ một phong cách áo khoác cụ thể lấy cảm hứng từ thiết kế nguyên bản, có thể được làm từ các chất liệu nhẹ hơn dùng cho mùa thu hoặc xuân.
    • Ce parka en coton est parfait pour les soirées fraîches. (Chiếc áo parka cotton này hoàn hảo cho những buổi tối mát mẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Anorak (n.m): Áo khoác , không thấm nước, thường ngắn hơn hoặc thiết kế đơn giản hơn parka. Đôi khi hai từ này được dùng thay thế cho nhau.
  • Doudoune (n.f): Áo khoác phao, áo len bông, thường rất ấm nhưng không nhất thiết phải hoặc chống thấm nước như parka.
  • Manteau (n.m): Từ chung chỉ áo choàng, áo khoác dài.
Từ đồng nghĩa
  • Manteau d'hiver: Áo khoác mùa đông.
  • Veste imperméable à capuche: Áo khoác không thấm nước trùm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "parka" là danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "parka".)

parka

Une femme porte un parka rouge pour se promener dans la neige.

danh từ giống đực
  1. áo pacca (áo khoác ngắn, không thấm nước, )