pass through

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "pass through" có nghĩa đi qua, vượt qua, hoặc trải qua một nơi, một khu vực, hoặc một giai đoạn nào đó. Cụm từ này nhấn mạnh hành động di chuyển từ một phía này sang phía khác, hoặc trải nghiệm một quá trình một cách tạm thời.

dụ sử dụng
  • (Những du khách đã đi qua thị trấn mua hết tất cả quà lưu niệm.)
  • (Một số du khách đi qua sa mạc.)
  • (Chúng tôi phải đi qua một trạm kiểm soát an ninh.)
  • (Con sông chảy qua thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pass through an enemy line": vượt qua phòng tuyến của kẻ thù (trong bối cảnh quân sự).

    • The soldiers managed to pass through the enemy line under cover of darkness. (Những người lính đã vượt qua được phòng tuyến của kẻ thù dưới màn đêm.)
  • "pass through a chemical solution": cho một chất đi qua dung dịch hóa học (trong ngữ cảnh khoa học).

    • We need to pass the gas through the solution to filter impurities. (Chúng ta cần cho khí đi qua dung dịch để lọc tạp chất.)
  • "cause to move through": làm cho một vật di chuyển qua một thứ đó.

    • The machine passes the metal through a heating chamber. (Cỗ máy đưa kim loại qua một buồng gia nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Passage (danh từ): sự đi qua, lối đi.

    • The passage through the mountains is difficult. (Con đường đi qua núi rất khó khăn.)
  • Passer-by (danh từ): người qua đường.

    • A passer-by helped the injured cyclist. (Một người qua đường đã giúp đỡ người đi xe đạp bị thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Go through: đi qua, trải qua.
    • We had to go through the tunnel. (Chúng tôi phải đi qua đường hầm.)
  • Cross: băng qua, vượt qua.
    • They crossed the border without any problems. (Họ đã băng qua biên giới không gặp vấn đề .)
  • Traverse: đi ngang qua, vượt qua (thường dùng trong văn viết trang trọng).
    • The explorers traversed the desert on camels. (Các nhà thám hiểm đã đi ngang qua sa mạc trên lưng lạc đà.)
Thành ngữ liên quan
  • Pass through someone's hands: trải qua sự sở hữu hoặc quản lý của ai đó.

    • The artifact passed through many collectors' hands before reaching the museum. (Cổ vật đã đi qua tay nhiều nhà sưu tập trước khi đến bảo tàng.)
  • Pass through the roof: (thường dùng cho giá cả) tăng vọt lên mức rất cao.

    • The price of oil passed through the roof last year. (Giá dầu đã tăng vọt lên mức rất cao vào năm ngoái.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "pass through"

pass through
Some travelers pass through the desert.