bestower
Định nghĩa
Danh từ: Người ban tặng, người trao cho, người cho (một món quà, tài sản hoặc đặc quyền).
Ví dụ sử dụng
- (Người ban tặng học bổng là một nhà từ thiện hào phóng.)
- (Cô ấy là người trao nhiều món quà cho trại trẻ mồ côi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be the bestower of something": là người ban tặng cái gì đó (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương).
- He is considered the bestower of wisdom in our community. (Anh ấy được coi là người ban tặng trí tuệ trong cộng đồng của chúng tôi.)
"the bestower of titles": người phong tước hiệu (thường dùng trong hoàng gia hoặc tôn giáo).
- The king was the bestower of lands and titles. (Nhà vua là người ban tặng đất đai và tước hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Bestow (động từ): ban tặng, trao cho.
- They bestowed a medal upon the hero. (Họ đã trao tặng một huy chương cho người anh hùng.)
- Bestowal (danh từ): hành động ban tặng, sự trao tặng.
- The bestowal of the award was a moving ceremony. (Lễ trao tặng giải thưởng là một buổi lễ cảm động.)
Từ đồng nghĩa
- Giver: người cho, người tặng.
- Donor: người hiến tặng (thường dùng cho các khoản quyên góp, hiến tạng).
- Grantor: người cấp phép, người ban cho (thường dùng trong pháp lý hoặc tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bestow upon: ban tặng cho (ai đó).
- The queen bestowed a knighthood upon him. (Nữ hoàng đã phong tước hiệp sĩ cho ông ấy.)
- Bestow on: tương tự "bestow upon".
- The foundation bestowed a grant on the school. (Quỹ đã trao một khoản tài trợ cho trường học.)
Thành ngữ liên quan
- "the bestower of blessings": người ban phước lành (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc tâm linh).
- The priest is seen as the bestower of blessings. (Vị linh mục được coi là người ban phước lành.)