baster
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống hút mỡ/ nước sốt: "baster" là một dụng cụ nhà bếp hình ống, thường có bầu cao su ở một đầu, dùng để hút và nhỏ mỡ tan chảy hoặc nước sốt lên thịt đang quay để giữ ẩm.
- Người khâu lược: Trong ngành may, "baster" chỉ người thợ may thực hiện các đường khâu lược (đường khâu tạm thời bằng mũi dài, lỏng) để cố định vải trước khi may chính thức.
- Người phết mỡ: "baster" cũng có thể chỉ người nấu bếp thường xuyên phết mỡ hoặc nước sốt lên thịt đang quay.
Ví dụ sử dụng
Dụng cụ nhà bếp:
- Use a baster to moisten the turkey with its own juices. (Sử dụng ống hút mỡ để làm ẩm gà tây bằng nước ép của nó.)
- The baster has a rubber bulb that you squeeze to draw up the gravy. (Ống hút mỡ có một bầu cao su mà bạn bóp để hút nước sốt lên.)
Người khâu lược:
- The baster quickly stitched the sleeves before the final sewing. (Người khâu lược nhanh chóng may tay áo bằng mũi lược trước khi may chính thức.)
Người phết mỡ:
- The baster carefully brushed melted butter over the roasting chicken. (Người phết mỡ cẩn thận quét bơ tan chảy lên con gà đang quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a baster": sử dụng ống hút mỡ.
- To keep the roast moist, you should use a baster every 20 minutes. (Để giữ cho thịt quay ẩm, bạn nên sử dụng ống hút mỡ mỗi 20 phút.)
"baster needle": kim khâu lược (dùng trong may mặc).
- A baster needle is longer and has a larger eye than a regular sewing needle. (Kim khâu lược dài hơn và có lỗ kim lớn hơn kim may thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
Baste (động từ): phết mỡ; khâu lược.
- Please baste the turkey with butter. (Làm ơn phết bơ lên gà tây.)
- She will baste the seams before sewing them permanently. (Cô ấy sẽ khâu lược các đường may trước khi may cố định.)
Basting (danh từ/động từ): hành động phết mỡ hoặc khâu lược.
- The basting process ensures the meat stays juicy. (Quá trình phết mỡ đảm bảo thịt giữ được độ ẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Dụng cụ nhà bếp: (bơm nước sốt), (ống hút mỡ thịt).
- Người may: (người khâu lược), (thợ may tạm thời).
- Người nấu bếp: (đầu bếp phết mỡ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Baste up: khâu lược lên (một mảnh vải).
- She basted up the hem before sewing it. (Cô ấy khâu lược viền áo lên trước khi may.)
Thành ngữ liên quan
- To baste with fat: phết mỡ lên (thường dùng trong nấu nướng).
- The chef basted the lamb with fat to keep it tender. (Đầu bếp phết mỡ lên thịt cừu để giữ cho nó mềm.)