pasteur
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): - Pasteur: Tên của Louis Pasteur, một nhà hóa học và nhà vi sinh vật học người Pháp (1822–1895). Ông nổi tiếng với những khám phá về quá trình lên men do vi sinh vật gây ra, dẫn đến việc phát triển phương pháp tiệt trùng (pasteurization) và vắc-xin phòng bệnh dại.
Ví dụ sử dụng
- (Louis Pasteur was one of the greatest scientists of the 19th century.)
- (Thanks to Pasteur's invention, the medical field made a great leap forward.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Pasteur effect": Hiệu ứng Pasteur, hiện tượng sinh hóa trong tế bào sống.
- The Pasteur effect describes the inhibition of fermentation in the presence of oxygen. (Hiệu ứng Pasteur mô tả sự ức chế quá trình lên men khi có oxy.)
- "Pasteur Institute": Viện Pasteur, một tổ chức nghiên cứu y sinh học hàng đầu.
- The Pasteur Institute in Paris continues his work on infectious diseases. (Viện Pasteur ở Paris tiếp tục công trình của ông về các bệnh truyền nhiễm.)
Biến thể và từ gần giống
- Pasteurization (danh từ): Quá trình tiệt trùng (làm nóng để tiêu diệt vi khuẩn).
- Pasteurization of milk kills harmful bacteria. (Quá trình tiệt trùng sữa tiêu diệt vi khuẩn có hại.)
- Pasteurize (động từ): Tiệt trùng.
- They pasteurize the juice to make it safe to drink. (Họ tiệt trùng nước trái cây để làm cho nó an toàn khi uống.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Pasteur" là tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng nhà khoa học (scientist) hoặc nhà vi trùng học (microbiologist) khi nói về lĩnh vực của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Pasteur".
Thành ngữ liên quan
- "Pasteur's swan-neck flask experiment": Thí nghiệm bình cổ thiên nga của Pasteur, minh chứng cho thuyết tự sinh.
- Pasteur's swan-neck flask experiment disproved the theory of spontaneous generation. (Thí nghiệm bình cổ thiên nga của Pasteur đã bác bỏ thuyết tự sinh.)