bister

bister

An artist mixes bister pigment with water on a ceramic palette.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bột màu nâu vàng: "Bister" một loại bột màu nâu vàng, hòa tan trong nước, được sản xuất bằng cách đun sôi bồ hóng gỗ. Chất màu này thường được sử dụng trong hội họa in ấn.
dụ sử dụng
  • (Người họa sĩ đã sử dụng bột màu bister để tạo ra những tông màu ấm trong bức tranh phong cảnh.)
  • (Bột màu bister từng một chất màu phổ biến trong các bản thảo thời Trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bister wash": lớp màu loãng từ bột bister, thường dùng để tạo hiệu ứng mờ hoặc nền trong tranh màu nước.
    • He applied a bister wash to soften the background. (Anh ấy đã phủ một lớp màu bister loãng để làm mềm nền.)
Biến thể từ gần giống
  • Bistre (danh từ): cách viết khác của "bister", phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
    • The bistre pigment gave the drawing a vintage look. (Chất màu bistre đã mang lại cho bức vẽ một vẻ cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Brown pigment: chất màu nâu.
  • Wood soot pigment: chất màu từ bồ hóng gỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "bister".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bister".