paster

paster

A worker applies a paster to the back of a poster.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhãn dán: "paster" chỉ một miếng nhãn chất kết dính, thường được dùng để dán lên bề mặt nào đó.
    • Thợ dán: "paster" cũng có thể chỉ một người thợ chuyên làm công việc dán các vật liệu như giấy dán tường, nhãn mác, hoặc các sản phẩm tương tự.
dụ sử dụng
  • Nhãn dán:

    • I need a paster to label my folders. (Tôi cần một nhãn dán để ghi nhãn các tập tài liệu của mình.)
  • Thợ dán:

    • The paster finished applying the wallpaper in just two hours. (Người thợ dán đã hoàn thành việc dán giấy dán tường chỉ trong hai giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paster" trong ngành in ấn: Từ này đôi khi được dùng để chỉ một loại giấy hoặc vật liệu lớp keo sẵn, dùng để dán vào sản phẩm.
    • The paster on the back of the sticker is very strong. (Lớp keomặt sau của miếng dán rất chắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Paste (động từ): Dán, bôi keo.

    • He will paste the poster onto the wall. (Anh ấy sẽ dán tấm áp phích lên tường.)
  • Pasteboard (danh từ): Bìa cứng, thường dùng để làm hộp hoặc bìa sách.

Từ đồng nghĩa
  • Sticker: Nhãn dán, miếng dán (thường nhãn nhỏ hình hoặc chữ).
  • Label: Nhãn mác, nhãn hiệu (có thể dán hoặc gắn vào sản phẩm).
  • Gluer: Thợ dán (người chuyên dùng keo để dán các vật liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Paste on: Dán lên.

    • She pasted the photo on the album page. ( ấy dán bức ảnh lên trang album.)
  • Paste over: Dán đè lên, che phủ.

    • They pasted over the old advertisement with a new one. (Họ dán đè lên quảng cáo bằng một quảng cáo mới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "paster". Tuy nhiên, từ "paste" xuất hiện trong thành ngữ: - Paste one's eyes on something: Nhìn chằm chằm vào thứ đó. - He pasted his eyes on the screen during the movie. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào màn hình trong suốt bộ phim.)