passenger

/'pæsindʤə/
Học thuật
Thân thiện
passenger

A passenger looks out the window of a moving train.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành khách: Người đi trên một phương tiện giao thông (như xe buýt, tàu hỏa, máy bay, tàu thủy, ô tô) nhưng không phải người điều khiển, lái phương tiện đó.
    • Thành viên thụ động, không đóng góp: (nghĩa thông tục, ít trang trọng) Một thành viên trong nhóm, đội hoặc tổ chức không thực hiện phần việc của mình hoặc không đóng góp giá trị.
  2. Tính từ (định ngữ):

    • Thuộc về hành khách, dùng để chở hành khách: Dùng để mô tả phương tiện, dịch vụ hoặc khu vực dành cho hành khách.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính):
    • All passengers must fasten their seatbelts. (Tất cả hành khách phải thắt dây an toàn.)
    • The train was carrying over three hundred passengers. (Đoàn tàu đang chở hơn ba trăm hành khách.)
  • Danh từ (nghĩa thông tục):
    • He's just a passenger in this project; we do all the work. (Anh ta chỉ một thành viên thụ động trong dự án này; chúng tôi làm hết mọi việc.)
  • Tính từ:
    • This is a passenger ferry, not a cargo ship. (Đây một phà chở khách, không phải tàu chở hàng.)
    • The passenger terminal is very modern. (Nhà ga hành khách rất hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a backseat passenger": (nghĩa đen) hành khách ngồi ghế sau; (nghĩa bóng) người đưa ra ý kiến hoặc chỉ trích nhưng không chịu trách nhiệm thực hiện.
    • Stop being a backseat passenger and let me drive. (Đừng chỉ tay năm ngón nữa để tôi lái xe đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Passenger seat (n): Ghế hành khách, thường chỉ ghế trước bên cạnh người lái xe.
    • She sat in the passenger seat. ( ấy ngồighế hành khách.)
  • Passenger side (n): Phía bên ghế hành khách của xe ô tô.
    • There's a dent on the passenger side door. ( một vết lõm trên cửa phía ghế hành khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Rider: Người đi trên một phương tiện (thường dùng cho xe đạp, xe máy, ngựa, hoặc xe buýt/tàu ở Mỹ).
  • Commuter: Hành khách thường xuyên, người đi lại hàng ngày (thường giữa nhà nơi làm việc).
  • Traveler: Người đi du lịch, người đi đường (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết hành khách trên một phương tiện cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào với từ 'passenger' với tư cách động từ. 'Passenger' chủ yếu danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "A passenger in one's own life": Một người thụ động, không chủ động kiểm soát hoặc định hướng cuộc sống của chính mình.
    • After the accident, he felt like a passenger in his own life. (Sau tai nạn, anh ấy cảm thấy mình chỉ một kẻ thụ động trong chính cuộc đời mình.)
passenger

A passenger looks out the window of a moving train.

danh từ
  1. hành khách (đi tàu xe...)
  2. (thông tục) thành viên không khả năng làm được trò trống ; thành viên kém không đóng góp đóng góp được (cho tổ, đội...)
  3. (định ngữ) (thuộc) hành khách; để chở hành khách
    • a passenger boat
      tàu thuỷ chở hành khách
    • a passenger train
      xe lửa chở hành khách

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "passenger"