passoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái chao, cái rổ lọc: Một dụng cụ nhà bếp có hình bán cầu, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, với nhiều lỗ nhỏ, dùng để lọc hoặc để ráo nước từ thực phẩm (như mì ống, rau củ luộc) hoặc để rây các nguyên liệu khô (như bột mì).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Verse les pâtes dans la passoire pour les égoutter. (Đổ mì ống vào cái chao để làm ráo nước.)
- Elle utilise une passoire en inox pour rincer les légumes. (Cô ấy dùng một cái chao bằng thép không gỉ để rửa rau củ.)
- Tu as vu la passoire ? Je dois tamiser la farine. (Bạn có thấy cái rây không? Tôi cần rây bột mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être une vraie passoire" (nghĩa bóng): Dùng để ví một thứ gì đó (như một tòa nhà, lý thuyết, hệ thống phòng thủ) có nhiều lỗ hổng, dễ dàng bị xuyên thủng hoặc thất thoát.
- Cette défense est une vraie passoire ! (Hàng phòng ngự này đúng là một cái chao! - Ý nói để thủng lưới nhiều.)
- Son raisonnement est une passoire. (Lập luận của anh ta đầy lỗ hổng.)
Biến thể và từ gần giống
- Passoire à thé (n): Cái lọc trà, ấm pha trà có lọc.
- Passoire-fine (n): Cái rây lỗ nhỏ, dùng để rây bột hoặc tạo hỗn hợp mịn.
- Égouttoir (n): Cái giá, cái rack để ráo bát đĩa, khác với "passoire" thường dùng cho thực phẩm ướt.
- Tamis (n): Cái rây, thường dùng cho nguyên liệu khô như bột, có chức năng tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Filtre (n): Cái lọc (nói chung, có thể không có hình dạng bán cầu hoặc dành riêng cho thực phẩm).
- Crible (n): Cái sàng (thường lỗ to hơn, dùng trong nông nghiệp hoặc xây dựng).
Thành ngữ liên quan
- Avoir une mémoire de passoire (thành ngữ): Có trí nhớ kém, hay quên, mọi thứ dễ dàng "rơi rớt" khỏi trí nhớ như nước chảy qua chao.
- Ne lui demande pas de rappeler les détails, il a une mémoire de passoire. (Đừng bảo nó nhớ lại chi tiết làm gì, nó có cái trí nhớ như cái chao ấy mà.)