pissoir

Học thuật
Thân thiện
pissoir

Un homme utilise un pissoir dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chỗ đi tiểu, nhà tiểu công cộng: Một cấu trúc nhỏ, thường bằng kim loại hoặc tông, được đặtnơi công cộng để đàn ông đi tiểu. Từ này mang sắc thái thông tục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le vieux pissoir en fonte a été remplacé par des toilettes publiques modernes. (Cái chỗ đi tiểu bằng gang đã được thay thế bằng nhà vệ sinh công cộng hiện đại.)
    • Il cherchait désespérément un pissoir dans les rues de Paris. (Anh ta tuyệt vọng tìm kiếm một chỗ đi tiểu trên các con phố của Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ pissoir chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hoặc khi mô tả các thiết bị công cộng , đặc biệt phổ biếnPháp vào thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20. Trong ngôn ngữ hiện đại trang trọng hơn, người ta thường dùng các từ như (nhà vệ sinh công cộng) hoặc (tiểu cảnh, từ trang trọng hơn một chút).
Biến thể từ gần giống
  • Urinoir (danh từ giống đực): Tiểu cảnh, thiết bị đi tiểu. Đâytừ trang trọng hơn để chỉ cùng một vật dụng.
  • Toilettes publiques (danh từ giữ nguyên số nhiều): Nhà vệ sinh công cộng. Cách gọi chung trung lập hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Urinoir: Tiểu cảnh (trang trọng hơn).
  • Sanisette (danh từ giống cái, thương hiệu): Tên một loại nhà vệ sinh công cộng tự động hiện đạiPháp.
Lưu ý
  • Pissoirmột từ sắc thái rất thông tục. Nên tránh sử dụng trong các tình huống trang trọng. Trong hầu hết các trường hợp, hoặcnhững lựa chọn phù hợp hơn.
pissoir

Un homme utilise un pissoir dans la rue.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) chỗ đi tiểu

Từ chứa "pissoir"

Từ có nhắc đến "pissoir"