passeur

Học thuật
Thân thiện
passeur

Le passeur guide son bateau à travers la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Người lái đò ngang: Người chuyên chở người hoặc hàng hóa qua sông, hồ hoặc một vùng nước bằng thuyền.
    • Người chỉ đường vượt tuyến: Người giúp đỡ người khác vượt qua một biên giới hoặc ranh giới bị kiểm soát một cách bí mật thườngbất hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le passeur nous a transportés de l'autre côté de la rivière. (Người lái đò đã chở chúng tôi sang bờ bên kia con sông.)
    • Pendant la guerre, il a travaillé comme passeur pour aider les réfugiés. (Trong chiến tranh, ông ấy đã làm người chỉ đường để giúp đỡ những người tị nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passeur de frontière": Người chuyên dẫn đường vượt biên giới.

    • Les passeurs de frontière exigent souvent des sommes d'argent importantes. (Những kẻ chuyên dẫn đường vượt biên thường đòi hỏi những khoản tiền lớn.)
  • "Passeur de mémoire": Người truyền tảiức, di sản văn hóa hoặc kiến thức (nghĩa bóng).

    • Ce conteur est un passeur de mémoire pour notre village. (Người kể chuyện nàymột người truyền tảiức cho làng của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Passeuse (n, giống cái): Dạng thức nữ của "passeur".

    • Elle est devenue passeuse pour sa communauté. ( ấy đã trở thành người chỉ đường cho cộng đồng của mình.)
  • Passage (n): Sự đi qua, lối đi, hành trình vượt qua.

  • Passeur (sens figuré) (n): Người trung gian chuyển giao thông tin, ý tưởng.
    • Les enseignants sont des passeurs de savoir. (Giáo viênnhững người chuyển giao tri thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Pilote (n): Người lái (tàu, thuyền, máy bay) - thường chỉ phương tiện lớn hơn.
  • Guide (n): Người hướng dẫn, người dẫn đường.
  • Contrebandier (n): Kẻ buôn lậu - nhấn mạnh khía cạnh buôn bán hàng lậu qua biên giới.
Các cụm từ liên quan
  • Faire appel à un passeur: Nhờ đến một người chỉ đường.

    • Ils ont faire appel à un passeur pour traverser la montagne. (Họ đã phải nhờ đến một người chỉ đường để vượt qua ngọn núi.)
  • Réseau de passeurs: Mạng lưới những người chỉ đường.

    • La police a démantelé un réseau de passeurs. (Cảnh sát đã triệt phá một mạng lưới chỉ đường vượt biên.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "passeur")

passeur

Le passeur guide son bateau à travers la rivière.

danh từ
  1. người lái đò ngang
  2. người chỉ đường vượt tuyến