poussoir

Học thuật
Thân thiện
poussoir

On appuie sur le poussoir pour démarrer la machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nút bấm (ở máy): Một bộ phận nhỏ, thường hình dạng như một nút hoặc cần gạt, được thiết kế để người dùng ấn vào bằng ngón tay nhằm kích hoạt một cơ chế hoặc chức năng của một thiết bị, máy móc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Appuie sur le poussoir pour démarrer la machine. (Hãy ấn vào nút bấm để khởi động máy.)
    • Le poussoir de la sonnette est cassé. (Nút bấm chuông cửa bị hỏng.)
    • Cette commande s'effectue via un poussoir rouge. (Lệnh này được thực hiện thông qua một nút bấm màu đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poussoir à bouton": nút bấm dạng nút tròn.
    • La porte s'ouvre avec un poussoir à bouton métallique. (Cửa mở bằng một nút bấm dạng nút bằng kim loại.)
  • "Poussoir de commande": nút bấm điều khiển.
    • Les poussoirs de commande sont situés sur le tableau de bord. (Các nút bấm điều khiển nằm trên bảng điều khiển.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouton-poussoir (danh từ giống đực): từ ghép đồng nghĩa, cũng có nghĩanút bấm.
    • Le bouton-poussoir d'ascenseur est illuminé. (Nút bấm thang máy được chiếu sáng.)
  • Interrupteur (danh từ giống đực): công tắc (thường hai vị trí bật/tắt, khác với thường chỉ có một hành động ấn nhả).
  • Bouton (danh từ giống đực): nút, cúc áo; cũng có thể chỉ nút bấm nói chung (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Bouton (trong ngữ cảnh máy móc): nút bấm.
  • Commande manuelle (cụm từ): bộ phận điều khiển bằng tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "poussoir")

poussoir

On appuie sur le poussoir pour démarrer la machine.

danh từ giống đực
  1. nút bấm (ở máy)

Từ chứa "poussoir"

Từ có nhắc đến "poussoir"