potage
Định nghĩa
- Danh từ:
- Súp đặc (thường có dạng kem): "potage" chỉ một loại súp đặc, thường được làm từ rau củ, thịt hoặc cá, và có độ sệt do được xay nhuyễn hoặc thêm kem, bơ. Đây là một món ăn phổ biến trong ẩm thực Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chef prepared a delicious potage for the first course. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món súp đặc ngon tuyệt cho món khai vị.)
- She ordered a bowl of potage to warm herself on a cold day. (Cô ấy gọi một bát súp đặc để sưởi ấm trong ngày lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"potage de légumes": súp đặc rau củ, một biến thể phổ biến với các loại rau như cà rốt, khoai tây, tỏi tây.
- We enjoyed a hearty potage de légumes at the French bistro. (Chúng tôi đã thưởng thức một món súp đặc rau củ thịnh soạn tại quán rượu nhỏ kiểu Pháp.)
"potage crème": súp kem, nhấn mạnh vào thành phần kem làm tăng độ béo ngậy.
- The potage crème was smooth and rich. (Món súp kem mịn màng và đậm đà.)
Biến thể và từ gần giống
Potager (danh từ): vườn rau (nơi trồng rau để nấu súp).
- She grows herbs in her potager. (Cô ấy trồng thảo mộc trong vườn rau của mình.)
Potage không có dạng tính từ hay động từ liên quan trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Soup: súp (nói chung, nhưng "potage" thường đặc hơn loại súp thông thường).
- Bisque: súp kem làm từ hải sản, có độ đặc tương tự.
- Chowder: súp đặc kiểu Mỹ, thường có kem, khoai tây và hải sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "potage" vì đây là danh từ.
Thành ngữ liên quan
- "To make a potage of something": (hiếm dùng) làm cho một thứ gì đó trở nên hỗn độn hoặc lộn xộn (nghĩa bóng, ít phổ biến).
- His plan was a potage of confusion. (Kế hoạch của anh ta là một mớ hỗn độn.)