potage

potage

The chef ladles the potage into a warm bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súp đặc (thường dạng kem): "potage" chỉ một loại súp đặc, thường được làm từ rau củ, thịt hoặc , độ sệt do được xay nhuyễn hoặc thêm kem, . Đây một món ăn phổ biến trong ẩm thực Pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chef prepared a delicious potage for the first course. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món súp đặc ngon tuyệt cho món khai vị.)
    • She ordered a bowl of potage to warm herself on a cold day. ( ấy gọi một bát súp đặc để sưởi ấm trong ngày lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "potage de légumes": súp đặc rau củ, một biến thể phổ biến với các loại rau như cà rốt, khoai tây, tỏi tây.

    • We enjoyed a hearty potage de légumes at the French bistro. (Chúng tôi đã thưởng thức một món súp đặc rau củ thịnh soạn tại quán rượu nhỏ kiểu Pháp.)
  • "potage crème": súp kem, nhấn mạnh vào thành phần kem làm tăng độ béo ngậy.

    • The potage crème was smooth and rich. (Món súp kem mịn màng đậm đà.)
Biến thể từ gần giống
  • Potager (danh từ): vườn rau (nơi trồng rau để nấu súp).

    • She grows herbs in her potager. ( ấy trồng thảo mộc trong vườn rau của mình.)
  • Potage không dạng tính từ hay động từ liên quan trực tiếp.

Từ đồng nghĩa
  • Soup: súp (nói chung, nhưng "potage" thường đặc hơn loại súp thông thường).
  • Bisque: súp kem làm từ hải sản, độ đặc tương tự.
  • Chowder: súp đặc kiểu Mỹ, thường kem, khoai tây hải sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "potage" đây danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • "To make a potage of something": (hiếm dùng) làm cho một thứ đó trở nên hỗn độn hoặc lộn xộn (nghĩa bóng, ít phổ biến).
    • His plan was a potage of confusion. (Kế hoạch của anh ta một mớ hỗn độn.)