patching

patching

A child is patching a hole in their jeans with a colorful fabric patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động , mạng: "patching" chỉ hành động sửa một lỗ hổng trên quần áo bằng cách khâu một miếng lên trên. Đây nghĩa phổ biến nhất, liên quan đến may sửa chữa đồ vải.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "patch"):

    • Đang , đang mạng: "patching" dạng động từ chỉ hành động đang diễn ra, mang nghĩa sửa chữa bằng cách đắp một miếng vật liệu lên chỗ hỏng.
    • Đang lỗi (trong công nghệ): Trong lĩnh vực máy tính, "patching" có nghĩa đang sửa lỗi phần mềm bằng cách cập nhật hoặc áp dụng các bản .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The patching of the old jeans took her an hour. (Việc chiếc quần jean tốn của ấy một giờ.)
    • Patching is a common skill for mending clothes. ( một kỹ năng phổ biến để sửa quần áo.)
  • Động từ:

    • She is patching the hole in her shirt right now. ( ấy đang cái lỗ trên áo sơ mi của mình ngay bây giờ.)
    • The IT team is patching the system to fix security vulnerabilities. (Nhóm IT đang lỗi hệ thống để sửa các lỗ hổng bảo mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Patching up": sửa chữa tạm thời hoặc hàn gắn (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).

    • They are patching up their relationship after the argument. (Họ đang hàn gắn mối quan hệ sau cuộc tranh cãi.)
  • "Patching a leak": chỗ rỉ (thường dùng trong kỹ thuật hoặc xây dựng).

    • The plumber is patching a leak in the pipe. (Người thợ ống nước đang chỗ rỉ trên đường ống.)
Biến thể từ gần giống
  • Patch (danh từ): miếng , mảnh .

    • She sewed a patch over the torn knee of her pants. ( ấy đã khâu một miếng lên đầu gối rách của quần.)
  • Patched (tính từ): đã được , đã được sửa.

    • The patched roof still leaks when it rains. (Mái nhà đã được vẫn bị dột khi trời mưa.)
  • Unpatched (tính từ): chưa được , chưa được sửa.

    • The unpatched software is vulnerable to attacks. (Phần mềm chưa được dễ bị tấn công.)
Từ đồng nghĩa
  • Mending: sửa chữa (thường dùng cho quần áo hoặc đồ vật).

    • The mending of the sock took only a few minutes. (Việc sửa chiếc tất chỉ mất vài phút.)
  • Repairing: sửa chữa (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả kỹ thuật).

    • Repairing the hole in the wall requires plaster. (Sửa lỗ hổng trên tường cần thạch cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Patch up: lại, hàn gắn (cả nghĩa đen nghĩa bóng).

    • We need to patch up the fence before winter. (Chúng ta cần lại hàng rào trước mùa đông.)
  • Patch through: kết nối (thường dùng trong điện thoại hoặc mạng).

    • The operator patched through the call to the manager. (Tổng đài đã kết nối cuộc gọi đến quản lý.)
Thành ngữ liên quan
  • Patch a quarrel: hàn gắn một cuộc cãi vã.

    • They decided to patch their quarrel and become friends again. (Họ quyết định hàn gắn cuộc cãi vã trở lại làm bạn.)
  • Not a patch on: không thể so sánh với.

    • Her cooking is not a patch on her mother's. (Nấu ăn của ấy không thể so sánh với mẹ ấy.)

Từ có nhắc đến "patching"