poaching

poaching

The chef is poaching an egg in a small saucepan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động săn trộm, đánh bắt trộm: "poaching" chỉ hành vi săn bắt hoặc đánh bắt động vật, thực vật trái phép trên đất của người khác hoặc trong khu vực bảo tồn.
    • Phương pháp nấu chín trong chất lỏng sôi lăn tăn: Trong ẩm thực, "poaching" kỹ thuật nấu thức ăn (như trứng, , trái cây) trong chất lỏng (nước, sữa, rượu) ở nhiệt độ vừa phải, chỉ sôi nhẹ, không sôi mạnh.
dụ sử dụng
  • Săn trộm, đánh bắt trộm:

    • The government is taking strict measures to stop poaching of endangered species. (Chính phủ đang thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt để ngăn chặn nạn săn trộm các loài nguy tuyệt chủng.)
    • Poaching of fish from the protected lake is illegal. (Việc đánh bắt trộm từ hồ được bảo vệ bất hợp pháp.)
  • Nấu chín trong chất lỏng sôi lăn tăn:

    • Poaching is a healthy way to cook eggs because you don't need oil. (Phương pháp nấu chín trong chất lỏng sôi lăn tăn cách nấu trứng lành mạnh bạn không cần dầu.)
    • She learned the art of poaching fish in white wine. ( ấy đã học nghệ thuật nấu chín trong rượu trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be involved in poaching": tham gia vào hành vi săn trộm.

    • The local community was accused of being involved in poaching of rare birds. (Cộng đồng địa phương bị buộc tội tham gia vào nạn săn trộm các loài chim quý hiếm.)
  • "poaching laws": luật chống săn trộm.

    • Strict poaching laws have been enacted to protect wildlife. (Các luật chống săn trộm nghiêm ngặt đã được ban hành để bảo vệ động vật hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Poach (động từ): hành động săn trộm hoặc nấu chín trong chất lỏng.

    • They poach elephants for their ivory. (Họ săn trộm voi để lấy ngà.)
    • She poached an egg for breakfast. ( ấy luộc trứng lòng đào cho bữa sáng.)
  • Poacher (danh từ): người săn trộm hoặc dụng cụ nấu poaching.

    • The poacher was arrested by the rangers. (Kẻ săn trộm đã bị bắt bởi các kiểm lâm viên.)
    • She bought a poacher to make perfect eggs. ( ấy mua một dụng cụ nấu trứng luộc lòng đào để làm trứng hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Săn trộm: (săn bắt trái phép), (xâm phạm đất đai).
  • Nấu chín trong chất lỏng: (hầm nhỏ lửa), (luộc nhẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Poach from: lấy trộm từchỉ lấy ý tưởng, nhân viên từ đối thủ).

    • The company poached a top engineer from its competitor. (Công ty đã lấy trộm một kỹ sư hàng đầu từ đối thủ cạnh tranh.)
  • Poach on: xâm phạm lãnh thổ săn bắt của người khác.

    • They were caught poaching on private land. (Họ bị bắt quả tang đang săn trộm trên đất nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • Poach someone's thunder: cướp mất sự chú ý hoặc thành công của ai đó (tương tự "steal someone's thunder").
    • She poached his thunder by announcing the news first. ( ấy đã cướp mất sự chú ý của anh ta bằng cách công bố tin tức trước.)