pachinko

pachinko

A person plays pachinko in a bright arcade.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
Trò chơi pachinko: Một trò chơi bi lắc kiểu Nhật Bản, được chơi trên một bảng dọc, tương tự như pinball. Người chơi thả những viên bi nhỏ vào bảng, các viên bi rơi xuống qua các chốt, rãnh, lỗ để giành giải thưởng.

dụ sử dụng
  • (Pachinko một thú tiêu khiển phổ biến ở Nhật Bản, thường được chơi trong các tiệm chuyên dụng.)
  • (Anh ấy đã dành hàng giờ chơi pachinko giành được nhiều giải thưởng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play pachinko": chơi trò pachinko. (Nhiều khách du lịch thử chơi pachinko khi đến thăm Nhật Bản.)
  • "pachinko parlor": tiệm pachinko, nơi nhiều máy chơi pachinko. (Tiệm pachinko sáng đèn ồn ào với tiếng bi lăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pachinko machine (danh từ ghép): máy chơi pachinko. (Máy chơi pachinko một bảng dọc với các chốt lỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pinball (danh từ): trò chơi bi lắc (nhưng pachinko bảng dọc chế khác pinball truyền thống).
  • Japanese pinball (danh từ ghép): bi lắc Nhật Bản (cách gọi mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến liên quan đến "pachinko" đây danh từ chỉ trò chơi.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pachinko" trong tiếng Anh.