bitos
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mũ: Trong tiếng lóng hoặc biệt ngữ, "bitos" dùng để chỉ chiếc mũ, một vật đội trên đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a mis son bitos avant de sortir. (Anh ấy đã đội mũ của mình trước khi ra ngoài.)
- Où as-tu acheté ce bitos élégant ? (Cậu mua chiếc mũ thanh lịch này ở đâu thế?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "perdre son bitos": (nghĩa bóng, tiếng lóng) mất bình tĩnh, hoảng loạn.
- Quand il a vu la police, il a complètement perdu son bitos. (Khi thấy cảnh sát, hắn ta hoàn toàn mất bình tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Chapeau (danh từ giống đực): mũ (từ thông dụng, trang trọng hơn).
- Casquette (danh từ giống cái): mũ lưỡi trai.
Từ đồng nghĩa
- Béret (danh từ giống đực): mũ nồi.
- Couvre-chef (danh từ giống đực): mũ (từ trang trọng, chỉ chung các loại đồ đội đầu).
Lưu ý
- "Bitos" là một từ lóng, chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ thân mật, không trang trọng. Trong các tình huống chính thức, nên dùng từ "chapeau".
danh từ giống đực
- (tiếng lóng; biệt ngữ) mũ