bitos

Học thuật
Thân thiện
bitos

Un homme porte un bitos noir élégant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • : Trong tiếng lóng hoặc biệt ngữ, "bitos" dùng để chỉ chiếc , một vật đội trên đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a mis son bitos avant de sortir. (Anh ấy đã đội của mình trước khi ra ngoài.)
    • as-tu acheté ce bitos élégant ? (Cậu mua chiếc thanh lịch nàyđâu thế?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "perdre son bitos": (nghĩa bóng, tiếng lóng) mất bình tĩnh, hoảng loạn.
    • Quand il a vu la police, il a complètement perdu son bitos. (Khi thấy cảnh sát, hắn ta hoàn toàn mất bình tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Chapeau (danh từ giống đực): (từ thông dụng, trang trọng hơn).
  • Casquette (danh từ giống cái): lưỡi trai.
Từ đồng nghĩa
  • Béret (danh từ giống đực): nồi.
  • Couvre-chef (danh từ giống đực): (từ trang trọng, chỉ chung các loại đồ đội đầu).
Lưu ý
  • "Bitos" là một từ lóng, chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ thân mật, không trang trọng. Trong các tình huống chính thức, nên dùng từ "chapeau".
bitos

Un homme porte un bitos noir élégant.

danh từ giống đực
  1. (tiếng lóng; biệt ngữ)