patois

/'pætwɑ:/
Học thuật
Thân thiện
patois

Un vieil homme parle patois avec son voisin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Thổ ngữ, phương ngữ địa phương: Một ngôn ngữ hoặc phương ngữ được sử dụng bởi người dânmột vùng cụ thể, thường khác biệt với ngôn ngữ chuẩn chính thức của quốc gia đó. thường được coi là ít trang trọng hơn có thể bị giới hạn trong một cộng đồng nhỏ.
    • Tiếng lóng, biệt ngữ: Cách nói đặc thù của một nhóm người hoặc một nghề nghiệp nào đó.
  2. Tính từ giống đực (Mot patois):

    • Thuộc về thổ ngữ: đặc điểm của một thổ ngữ hoặc phương ngữ địa phương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Les anciens du village parlent encore un patois charmant. (Những người già trong làng vẫn nói một thổ ngữ rất duyên dáng.)
    • Ce mot vient du patois régional. (Từ này bắt nguồn từ thổ ngữ của vùng.)
    • Son patois était si épais que je ne comprenais presque rien. (Giọng thổ ngữ của anh ấy nặng đến mức tôi hầu như không hiểu .)
  • Tính từ giống đực (Mot patois):

    • Un mot patois. (Một từ thổ ngữ.)
    • Une expression patoise. (Một cách diễn đạt mang tính thổ ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler en patois": Nói bằng thổ ngữ.

    • Ils préfèrent parler en patois entre eux. (Họ thích nói chuyện với nhau bằng thổ ngữ.)
  • "Être en patois": Được viết hoặc diễn đạt bằng thổ ngữ.

    • Cette chanson est en patois savoyard. (Bài hát này được hát bằng thổ ngữ Savoy.)
Biến thể từ gần giống
  • Patoisant, patoisante (adj): Người nói thổ ngữ.

    • Une région patoisante. (Một vùng có người nói thổ ngữ.)
  • Patoiser (v): Nói thổ ngữ.

    • Il patoise avec ses grands-parents. (Anh ấy nói thổ ngữ với ông bà của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Dialecte: Phương ngữ (thường chỉ một biến thể ngôn ngữ hệ thống hơn có thể được công nhận rộng rãi hơn).
  • Idiome: Ngữ, ngôn ngữ đặc thù.
  • Parler local: Cách nói địa phương.
  • Jargon: Tiếng lóng, biệt ngữ (thường dùng cho nhóm nghề nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "patois" đây chủ yếudanh từ/tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "C'est du patois pour moi": (Nghĩa bóng) Điều đó đối với tôi như tiếng nước ngoài / Tôi hoàn toàn không hiểu.
    • Quand il parle d'informatique, c'est du patois pour moi. (Khi anh ấy nói về tin học, điều đó đối với tôi chẳng khác gì thổ ngữ.)
patois

Un vieil homme parle patois avec son voisin.

danh từ giống đực
  1. thổ ngữ
tính từ giống đực
  1. xem danh từ giống đực
  2. (Mot patois) từ thổ ngữ

Từ chứa "patois"

Từ có nhắc đến "patois"