putois

Học thuật
Thân thiện
putois

Un putois traverse prudemment un chemin de terre en forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Chồn putoa; chồn hôi: Một loài động vật có vú thuộc họ chồn, có mùi hôi đặc trưng.
    • Bộ da lông chồn putoa: Bộ lông được lấy từ con vật này, dùng trong ngành thời trang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le putois est un mammifère nocturne. (Chồn putoa là một loài động vật có vú hoạt động về đêm.)
    • Elle porte un manteau en putois. ( ấy mặc một chiếc áo choàng làm từ lông chồn putoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rire comme un putois" (thân mật): Cười một cách ranh mãnh, đắc ý.
    • Il a ri comme un putois après son bon tour. (Hắn cười ranh mãnh sau trò chơi khăm thành công của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Putoiser (động từ, hiếm dùng): Hành động bốc mùi hôi như chồn.
  • Putois d'Europe: Tên khoa học đầy đủ để chỉ loài chồn putoa châu Âu ().
Từ đồng nghĩa
  • Fouine (danh từ giống cái): Chồn fouin (một loài chồn khác).
  • Belette (danh từ giống cái): Chồn weasel (một loài chồn nhỏ hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Puer comme un putois": Hôi như chồn; dùng để miêu tả mùi hôi rất khó chịu.
    • Ce fromage pue comme un putois ! (Miếng phô mai này hôi như chồn!)
  • "Être malin comme un putois": Ranh ma, xảo quyệt như một con chồn.
    • Fais attention à lui, il est malin comme un putois. (Hãy cẩn thận với hắn, hắn ta ranh ma lắm.)
putois

Un putois traverse prudemment un chemin de terre en forêt.

{{putois}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) chồn putoa; chồn hôi
  2. bộ da lông chồn putoa
  3. bút vẽ đồ sứ
    • crier comme un putois
      (thân mật) kêu la phản đối