putois
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Chồn putoa; chồn hôi: Một loài động vật có vú thuộc họ chồn, có mùi hôi đặc trưng.
- Bộ da lông chồn putoa: Bộ lông được lấy từ con vật này, dùng trong ngành thời trang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le putois est un mammifère nocturne. (Chồn putoa là một loài động vật có vú hoạt động về đêm.)
- Elle porte un manteau en putois. (Cô ấy mặc một chiếc áo choàng làm từ lông chồn putoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rire comme un putois" (thân mật): Cười một cách ranh mãnh, đắc ý.
- Il a ri comme un putois après son bon tour. (Hắn cười ranh mãnh sau trò chơi khăm thành công của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Putoiser (động từ, hiếm dùng): Hành động bốc mùi hôi như chồn.
- Putois d'Europe: Tên khoa học đầy đủ để chỉ loài chồn putoa châu Âu ().
Từ đồng nghĩa
- Fouine (danh từ giống cái): Chồn fouin (một loài chồn khác).
- Belette (danh từ giống cái): Chồn weasel (một loài chồn nhỏ hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Puer comme un putois": Hôi như chồn; dùng để miêu tả mùi hôi rất khó chịu.
- Ce fromage pue comme un putois ! (Miếng phô mai này hôi như chồn!)
- "Être malin comme un putois": Ranh ma, xảo quyệt như một con chồn.
- Fais attention à lui, il est malin comme un putois. (Hãy cẩn thận với hắn, hắn ta ranh ma lắm.)
{{putois}}
danh từ giống đực
- (động vật học) chồn putoa; chồn hôi
- bộ da lông chồn putoa
- bút vẽ đồ sứ
- crier comme un putois(thân mật) kêu la phản đối