putois

{{putois}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) chồn putoa; chồn hôi
  2. bộ da lông chồn putoa
  3. bút vẽ đồ sứ
    • crier comme un putois
      (thân mật) kêu la phản đối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "putois"

putois
Un putois traverse prudemment un chemin de terre en forêt.