patrial
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có quyền công dân Anh theo dòng dõi: "patrial" chỉ một người có quyền được coi là công dân hợp pháp của Vương quốc Anh, dựa trên việc cha mẹ hoặc ông bà của họ sinh ra tại Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a patrial because his grandmother was born in London. (Anh ấy là một người có quyền công dân Anh theo dòng dõi vì bà của anh ấy sinh ra ở London.)
- The immigration officer verified his status as a patrial. (Viên chức nhập cư đã xác minh tình trạng của anh ấy như một người có quyền công dân Anh theo dòng dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"patrial status": tình trạng công dân theo dòng dõi.
- She applied for British citizenship based on her patrial status. (Cô ấy đã nộp đơn xin quốc tịch Anh dựa trên tình trạng công dân theo dòng dõi của mình.)
"patrial rights": quyền lợi của người có quyền công dân theo dòng dõi.
- Patrial rights include the right to live and work in the UK. (Quyền lợi của người có quyền công dân theo dòng dõi bao gồm quyền sống và làm việc tại Anh.)
Biến thể và từ gần giống
Patriality (danh từ): tình trạng hoặc quyền công dân theo dòng dõi.
- The concept of patriality was introduced in British immigration law. (Khái niệm về quyền công dân theo dòng dõi đã được đưa vào luật nhập cư Anh.)
Non-patrial (danh từ): người không có quyền công dân theo dòng dõi.
- Non-patrials often face stricter immigration rules. (Những người không có quyền công dân theo dòng dõi thường phải đối mặt với các quy định nhập cư khắt khe hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Citizen by descent: công dân theo dòng dõi.
- British citizen by birthright: công dân Anh theo quyền thừa kế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "patrial".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "patrial".