dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

patrie

Words Mentioning "patrie"

đại nghịch
ái quốc
báo chí
báo quốc
bất trung
biểu đề
bờ bến
bỏ mình
buôn
cam
chu niên
có công
cứu quốc
làm lợi
làm phản
liệt sĩ
mất nước
mặt trận
mẫu quốc
nam nhi
nhà tình nghĩa
non nước
non sông
nợ nước
núi sông
nước
đô hộ
phản
phản bội
phản quốc
phục vụ
phụng sự
quốc ca
sông núi
sơn hà
thành đồng
tiên liệt
tình anh em
tổ quốc
tranh đấu
trụ cột
trung
trung hiếu
trung lương
trụ thạch
vẫy gọi
với
với
vong quốc
xã tắc
xã tắc
xả thân
xả thân
xứ sở
xứ sở
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...