dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
patrie
Words Mentioning "patrie"
đại nghịch
ái quốc
báo chí
báo quốc
bất trung
biểu đề
bờ bến
bỏ mình
buôn
cam
chu niên
có công
cứu quốc
làm lợi
làm phản
liệt sĩ
mất nước
mặt trận
mẫu quốc
nam nhi
nhà tình nghĩa
non nước
non sông
nợ nước
núi sông
nước
đô hộ
phản
phản bội
phản quốc
phục vụ
phụng sự
quốc ca
sông núi
sơn hà
thành đồng
tiên liệt
tình anh em
tổ quốc
tranh đấu
trụ cột
trung
trung hiếu
trung lương
trụ thạch
vẫy gọi
với
với
vong quốc
xã tắc
xã tắc
xả thân
xả thân
xứ sở
xứ sở
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...