patronne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bà chủ, chủ nhân (nữ): Người phụ nữ sở hữu hoặc điều hành một doanh nghiệp, cửa hàng, nhà hàng hoặc quán cà phê.
- Vợ của ông chủ: Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng để chỉ vợ của người chủ (patron).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La patronne du restaurant est très accueillante. (Bà chủ nhà hàng rất hiếu khách.)
- Elle est devenue la nouvelle patronne de l'entreprise familiale. (Cô ấy đã trở thành bà chủ mới của doanh nghiệp gia đình.)
- Je vais demander à la patronne si nous pouvons réserver une table. (Tôi sẽ hỏi bà chủ xem chúng tôi có thể đặt bàn không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être sa propre patronne": Làm chủ của chính mình, tự làm chủ.
- Depuis qu'elle a ouvert sa boutique, elle est sa propre patronne. (Kể từ khi mở cửa hàng của riêng mình, cô ấy là bà chủ của chính mình.)
"Sous les ordres de la patronne": Dưới sự chỉ đạo của bà chủ.
- Tous les employés travaillent sous les ordres de la patronne. (Tất cả nhân viên đều làm việc dưới sự chỉ đạo của bà chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Patron (danh từ giống đực): Ông chủ, chủ nhân (nam).
- Patronnat (danh từ giống đực): Vai trò của người chủ; giới chủ nhân.
- Patronner (động từ): Bảo trợ, đỡ đầu (nghĩa khác với "làm chủ").
Từ đồng nghĩa
- Propriétaire (danh từ chung): Chủ sở hữu.
- Dirigeante (danh từ giống cái): Người lãnh đạo, điều hành (nữ).
- Cheffe (danh từ giống cái): Người đứng đầu, trưởng (nữ).
Các cụm từ liên quan
- Petite patronne: Bà chủ nhỏ (thường dùng một cách thân mật hoặc để chỉ chủ một cửa hàng nhỏ).
- La petite patronne du café du coin connaît tous ses clients. (Bà chủ nhỏ của quán cà phê góc phố biết tất cả khách hàng của mình.)
Thành ngữ liên quan
- C'est la patronne qui commande: Bà chủ là người ra lệnh (nhấn mạnh quyền quyết định).
- Ici, c'est la patronne qui commande, il faut lui demander la permission. (Ở đây, bà chủ là người ra lệnh, phải xin phép bà ấy.)
danh từ giống cái
- xem patron