patronne

patronne

La patronne du restaurant accueille les clients à l'entrée.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người phụ nữ bảo trợ: "patronne" dùng để chỉ một người phụ nữ người bảo trợ hoặc vợ của người bảo trợ (thường trong lĩnh vực nghệ thuật, văn hóa hoặc tổ chức từ thiện).
- Bà chủ: Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc quản lý, "patronne" có thể được hiểu nữ chủ nhân, bà chủ của một cơ sở như nhà hàng, khách sạn hoặc cửa hàng.

dụ sử dụng
  • (Người phụ nữ bảo trợ của phòng trưng bày đã quyên góp một số tiền lớn cho cuộc triển lãm mới.)
  • (Bà chủ của nhà hàng đã chào đón từng vị khách một cách cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "patronne" trong vai trò bảo trợ nghệ thuật: ( ấy đóng vai trò người bảo trợ của nhà hát địa phương, tài trợ cho các vở diễn của họ trong nhiều năm.)
  • "patronne" trong kinh doanh gia đình: (Bà chủ của khách sạn nhỏ xử lý tất cả các đặt phòng dịch vụ khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Patron (danh từ giống đực): người bảo trợ (nam giới). (Người bảo trợ nghệ thuật đã quyên góp hào phóng cho bảo tàng.)
  • Patronage (danh từ): sự bảo trợ, sự ủng hộ. (Phòng trưng bày phụ thuộc vào sự bảo trợ của các cá nhân giàu có.)
Từ đồng nghĩa
  • Benefactress: nữ ân nhân, người phụ nữ làm từ thiện.
  • Sponsor: nhà tài trợ (có thể dùng cho cả nam nữ).
  • Proprietress: nữ chủ sở hữu (thường dùng trong kinh doanh).
Các cụm từ liên quan
  • "to be a patronne of": người bảo trợ của (một tổ chức, sự kiện). ( ấy người bảo trợ của một số tổ chức từ thiện bảo vệ động vật.)
  • "patronne and host": bà chủ người tiếp đón. (Bà chủ người tiếp đón buổi tối đã đảm bảo mọi người đều cảm thấy được chào đón.)
Thành ngữ liên quan
  • "The patronne's touch": sự tinh tế, khéo léo của người phụ nữ bảo trợ hoặc bà chủ. (Bầu không khí ấm cúng của nhà hàng kết quả từ sự tinh tế của bà chủ.)