patère

danh từ giống cái
  1. chén cúng
  2. cái mắc áo; cái móc màn
  3. (kiến trúc) trang trí hình chén

Khám phá thêm

Các từ liên quan

patère
Une patère en bois est accrochée au mur pour suspendre un chapeau.