pater

/'peitə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kinh Lạy Cha: Từ nàytên gọi ngắn của lời cầu nguyện "Notre Père" (Kinh Lạy Cha) trong Công giáo.
    • Hạt lớn: Trong một chuỗi tràng hạt, "pater" chỉ hạt lớn dùng để đánh dấu khi đọc kinh Lạy Cha.
    • (Ngôn ngữ trẻ con) Bố, cha: Một cách gọi thân mật, kiểu cách hoặc ngây thơ dành cho người cha, thường được trẻ em sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Tôn giáo):
    • Réciter un Pater. (Đọc một kinh Lạy Cha.)
    • Le chapelet est composé de grains et de paters. (Chuỗi tràng hạt được làm từ các hạt nhỏ các hạt lớn.)
  • Danh từ giống đực (Gia đình):
    • est pater ? (Bố đâu rồi?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ne pas savoir son Pater: Thành ngữ chỉ một người rất dốt, thậm chí không biết những điều cơ bản nhất.
    • Il est si ignorant qu'il ne sait pas son Pater. (Anh ta dốt đến mức không biết cả.)
  • Savoir une chose comme son Pater: Thành ngữ chỉ việc biết một điều đó rất , thuộc lòng như kinh Lạy Cha.
    • Il connaît cette route comme son Pater. (Anh ấy biết con đường này như lòng bàn tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Paternel (adj): thuộc về người cha, tính chất cha.
    • Un amour paternel. (Tình yêu thương của người cha.)
  • Paternité (n): tư cách làm cha, quyền tác giả.
    • La paternité d'une œuvre. (Quyền tác giả của một tác phẩm.)
  • Père (n): từ thông dụng trang trọng hơn để chỉ "cha, bố".
    • Mon père est médecin. (Cha tôibác sĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Papa (n): bố, ba (cách gọi thân mật, phổ biến).
  • Père (n): cha, bố (từ trang trọng phổ biến nhất).
Lưu ý

Từ "pater" trong nghĩa "bố" mang sắc thái cổ xưa, kiểu cách hoặc được dùng trong ngôn ngữ của trẻ nhỏ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại thông thường, "papa" hoặc "père" được ưa dùng hơn. Nghĩa tôn giáo của từ này vẫn được sử dụng phổ biến.

danh từ giống đực
  1. (Pater) kinh Lạy Cha
  2. hột lớn (trong chuỗi tràng hạt)
    • ne pas savoir son Pater
      dốt qúa
    • savoir une chose comme son Pater
      thuộc như cháo
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ nhi đồng) bố