pétré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như đá, có nhiều đá: "pétré" là một tính từ hiếm gặp, dùng để mô tả một thứ gì đó có tính chất như đá hoặc chứa nhiều đá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Arabie pétrée (Vùng Ả Rập lắm hoang mạc đá / Vùng Ả Rập nhiều đá). Đây là một cụm từ địa lý lịch sử, dùng để chỉ một khu vực đặc trưng bởi cảnh quan đá.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản cổ, địa lý lịch sử hoặc văn chương để tạo hình ảnh về một vùng đất cằn cỗi, khô cạn và đầy đá.
Biến thể và từ gần giống
- Pétrifier (động từ): hóa đá, làm cho cứng như đá.
- Pierre (danh từ): hòn đá, viên đá. Đây là từ gốc mà "pétré" được hình thành.
Từ đồng nghĩa
- Rocailleux (adj): lởm chởm đá, có nhiều đá sỏi.
- Pierreux (adj): bằng đá, có đá. (Đây là từ đồng nghĩa phổ biến và thông dụng hơn "pétré").
Lưu ý
- "Pétré" là một từ rất ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta sẽ dùng các từ thông dụng hơn như pierreux.
- Nghĩa của nó rất cụ thể và thường chỉ xuất hiện trong một số cụm từ cố định hoặc văn cảnh mang tính học thuật, lịch sử.
tính từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) như đá
- nhiều đá
- Arabie pétréevùng A Rập lắm hoang mạc đá