battre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Đánh: Dùng lực tác động lên ai đó hoặc vật gì đó, thường bằng tay hoặc một vật dụng.
- Đập: Thực hiện một hành động đập, giã hoặc khua mạnh.
- Dát mỏng: Làm cho một kim loại trở nên mỏng và phẳng bằng cách đập.
- Đánh thắng: Chiến thắng, đánh bại ai đó trong một cuộc chiến hoặc trận đấu.
- Lùng sục, bát: Tìm kiếm một cách kỹ lưỡng, rà soát khắp nơi.
Nội động từ:
- Đập: Tạo ra những nhịp đập đều đặn, lặp đi lặp lại (như tim).
- Vỗ: Tạo ra âm thanh bằng cách chạm hai bàn tay hoặc các bộ phận phẳng vào nhau.
- Đập vào: Va đập mạnh vào một bề mặt (như mưa, gió).
- Đập đập: Di chuyển qua lại và tạo ra tiếng động do va đập (như cánh cửa).
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il est interdit de battre un enfant. (Cấm đánh một đứa trẻ.)
- Pour faire cette recette, il faut battre les œufs avec le sucre. (Để làm món này, cần đánh trứng với đường.)
- Le forgeron bat le fer pour en faire une épée. (Người thợ rèn dát sắt để làm một thanh kiếm.)
- Notre équipe a battu l'équipe adverse. (Đội của chúng tôi đã đánh bại đội đối thủ.)
- La police bat le quartier à la recherche du suspect. (Cảnh sát lùng sục khu phố để tìm kiếm nghi phạm.)
Nội động từ:
- Mon cœur bat très vite quand je suis nerveux. (Tim tôi đập rất nhanh khi tôi lo lắng.)
- Le public bat des mains à la fin du spectacle. (Khán giả vỗ tay khi buổi biểu diễn kết thúc.)
- La pluie bat contre les fenêtres. (Mưa đập vào cửa sổ.)
- Cette porte bat à cause du vent. (Cánh cửa này đập đập vì gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
Battre en brèche: Làm suy yếu, công kích mạnh mẽ (một lý thuyết, uy tín).
- Ces nouvelles découvertes battent en brèche les théories anciennes. (Những khám phá mới này công kích các lý thuyết cũ.)
Battre l'air: Huơ tay (cũ); làm việc vô ích, phí công.
- Discuter avec lui, c'est comme battre l'air. (Tranh luận với anh ta chẳng khác nào huơ tay trong không khí.)
Battre le fer pendant qu'il est chaud: (Nghĩa bóng) Lợi dụng thời cơ, hành động ngay khi có cơ hội.
- Il faut battre le fer pendant qu'il est chaud et signer le contrat maintenant. (Phải lợi dụng thời cơ và ký hợp đồng ngay bây giờ.)
Battre les cartes: Trộn bài.
- C'est à toi de battre les cartes. (Đến lượt bạn trộn bài.)
Battre monnaie: Đúc tiền; (nghĩa bóng) kiếm tiền.
- Cette entreprise bat monnaie. (Công ty này kiếm tiền rất giỏi.)
Battre pavillon: Treo cờ (của một quốc gia nào đó).
- Le navire bat pavillon français. (Con tàu treo cờ Pháp.)
Battre son plein: Đang ở đỉnh điểm, đang sôi nổi, náo nhiệt nhất.
- La fête bat son plein. (Bữa tiệc đang sôi nổi nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Battant (adj): Mạnh mẽ, không mệt mỏi (un travailleur battant - một người lao động cần cù); (danh từ) cánh cửa.
- Battement (n): Nhịp đập (battement de cœur - nhịp tim); sự đập.
- Batteur (n): Người đánh (trống); máy đánh (trứng).
- Battu, e (adj): Bị đánh bại; bị đập nện (chemin battu - đường mòn).
Từ đồng nghĩa
- Frapper: Đánh, đập.
- Vaincre: Chiến thắng, đánh bại.
- Fouetter: Đánh (bằng roi), đánh bông (kem).
- Palpiter: Đập (tim - nghĩa trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Battre en retraite: Rút lui, rút quân.
- L'armée a dû battre en retraite. (Quân đội buộc phải rút lui.)
Battre froid à quelqu'un: Đối xử lạnh nhạt, hờ hững với ai đó.
- Depuis notre dispute, il me bat froid. (Kể từ sau cuộc cãi vã, anh ấy đối xử lạnh nhạt với tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Ne battre plus que d'une aile: (Nghĩa bóng) Gặp khó khăn, suy yếu, hoạt động èo uột.
- Après la crise, l'entreprise ne bat plus que d'une aile. (Sau khủng hoảng, công ty chỉ còn hoạt động èo uột.)
ngoại động từ
- đánh
- Battre un chienđánh con chó
- Battre des oeufsđánh trứng
- Battre la mesuređánh nhịp
- đập
- Battre le grainđập lúa
- Battre les buissonskhua bụi rậm (cho thú săn chạy ra)
- đập vào; nã vào
- Le torrent bat les rochersdòng suối đập vào đá
- Canon qui bat les muraillespháo nã vào thành lũy
- dát mỏng
- Battre le ferdát mỏng sắt
- đánh thắng
- Battre l'ennemiđánh thắng quân địch
- lùng sục; bát
- Battre les boislùng sục khắp rừng
- Battre le pavébát phố
- battre en brèchexem brèche
- battre l'airhuơ tay
- battre le fer pendant qu'il est chaud(nghĩa bóng) lợi dụng thời cơ
- battre les cartestrộn bài
- battre monnaieđúc tiền
- battre pavillontreo cờ (nước nào)
- battre son pleinđương sôi nổi, đương náo nhiệt
nội động từ
- đập
- Le coeur lui battim nó đập, nó đánh trống ngực
- vỗ
- Battre des mainsvỗ tay
- đập vào
- La pluie bat contre la vitremưa đập vào cửa kính
- đập đập
- Porte qui batcửa đập đập (khi có gió mà không đóng...)
- battre en retraiterút lui
- battre froid à quelqu'unxem froid
- ne battre plus que d'une ailexem aile