battre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đánh: Dùng lực tác động lên ai đó hoặc vật đó, thường bằng tay hoặc một vật dụng.
    • Đập: Thực hiện một hành động đập, giã hoặc khua mạnh.
    • Dát mỏng: Làm cho một kim loại trở nên mỏng phẳng bằng cách đập.
    • Đánh thắng: Chiến thắng, đánh bại ai đó trong một cuộc chiến hoặc trận đấu.
    • Lùng sục, bát: Tìm kiếm một cách kỹ lưỡng, rà soát khắp nơi.
  2. Nội động từ:

    • Đập: Tạo ra những nhịp đập đều đặn, lặp đi lặp lại (như tim).
    • Vỗ: Tạo ra âm thanh bằng cách chạm hai bàn tay hoặc các bộ phận phẳng vào nhau.
    • Đập vào: Va đập mạnh vào một bề mặt (như mưa, gió).
    • Đập đập: Di chuyển qua lại tạo ra tiếng động do va đập (như cánh cửa).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il est interdit de battre un enfant. (Cấm đánh một đứa trẻ.)
    • Pour faire cette recette, il faut battre les œufs avec le sucre. (Để làm món này, cần đánh trứng với đường.)
    • Le forgeron bat le fer pour en faire une épée. (Người thợ rèn dát sắt để làm một thanh kiếm.)
    • Notre équipe a battu l'équipe adverse. (Đội của chúng tôi đã đánh bại đội đối thủ.)
    • La police bat le quartier à la recherche du suspect. (Cảnh sát lùng sục khu phố để tìm kiếm nghi phạm.)
  • Nội động từ:

    • Mon cœur bat très vite quand je suis nerveux. (Tim tôi đập rất nhanh khi tôi lo lắng.)
    • Le public bat des mains à la fin du spectacle. (Khán giả vỗ tay khi buổi biểu diễn kết thúc.)
    • La pluie bat contre les fenêtres. (Mưa đập vào cửa sổ.)
    • Cette porte bat à cause du vent. (Cánh cửa này đập đập gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Battre en brèche: Làm suy yếu, công kích mạnh mẽ (mộtthuyết, uy tín).

    • Ces nouvelles découvertes battent en brèche les théories anciennes. (Những khám phá mới này công kích cácthuyết .)
  • Battre l'air: Huơ tay (); làm việc vô ích, phí công.

    • Discuter avec lui, c'est comme battre l'air. (Tranh luận với anh ta chẳng khác nào huơ tay trong không khí.)
  • Battre le fer pendant qu'il est chaud: (Nghĩa bóng) Lợi dụng thời cơ, hành động ngay khi có cơ hội.

    • Il faut battre le fer pendant qu'il est chaud et signer le contrat maintenant. (Phải lợi dụng thời cơ hợp đồng ngay bây giờ.)
  • Battre les cartes: Trộn bài.

    • C'est à toi de battre les cartes. (Đến lượt bạn trộn bài.)
  • Battre monnaie: Đúc tiền; (nghĩa bóng) kiếm tiền.

    • Cette entreprise bat monnaie. (Công ty này kiếm tiền rất giỏi.)
  • Battre pavillon: Treo cờ (của một quốc gia nào đó).

    • Le navire bat pavillon français. (Con tàu treo cờ Pháp.)
  • Battre son plein: Đangđỉnh điểm, đang sôi nổi, náo nhiệt nhất.

    • La fête bat son plein. (Bữa tiệc đang sôi nổi nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Battant (adj): Mạnh mẽ, không mệt mỏi (un travailleur battant - một người lao động cần cù); (danh từ) cánh cửa.
  • Battement (n): Nhịp đập (battement de cœur - nhịp tim); sự đập.
  • Batteur (n): Người đánh (trống); máy đánh (trứng).
  • Battu, e (adj): Bị đánh bại; bị đập nện (chemin battu - đường mòn).
Từ đồng nghĩa
  • Frapper: Đánh, đập.
  • Vaincre: Chiến thắng, đánh bại.
  • Fouetter: Đánh (bằng roi), đánh bông (kem).
  • Palpiter: Đập (tim - nghĩa trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Battre en retraite: Rút lui, rút quân.

    • L'armée a battre en retraite. (Quân đội buộc phải rút lui.)
  • Battre froid à quelqu'un: Đối xử lạnh nhạt, hờ hững với ai đó.

    • Depuis notre dispute, il me bat froid. (Kể từ sau cuộc cãi vã, anh ấy đối xử lạnh nhạt với tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Ne battre plus que d'une aile: (Nghĩa bóng) Gặp khó khăn, suy yếu, hoạt động èo uột.
    • Après la crise, l'entreprise ne bat plus que d'une aile. (Sau khủng hoảng, công ty chỉ còn hoạt động èo uột.)
ngoại động từ
  1. đánh
    • Battre un chien
      đánh con chó
    • Battre des oeufs
      đánh trứng
    • Battre la mesure
      đánh nhịp
  2. đập
    • Battre le grain
      đập lúa
    • Battre les buissons
      khua bụi rậm (cho thú săn chạy ra)
  3. đập vào; vào
    • Le torrent bat les rochers
      dòng suối đập vào đá
    • Canon qui bat les murailles
      pháo vào thành lũy
  4. dát mỏng
    • Battre le fer
      dát mỏng sắt
  5. đánh thắng
    • Battre l'ennemi
      đánh thắng quân địch
  6. lùng sục; bát
    • Battre les bois
      lùng sục khắp rừng
    • Battre le pavé
      bát phố
    • battre en brèche
      xem brèche
    • battre l'air
      huơ tay
    • battre le fer pendant qu'il est chaud
      (nghĩa bóng) lợi dụng thời cơ
    • battre les cartes
      trộn bài
    • battre monnaie
      đúc tiền
    • battre pavillon
      treo cờ (nước nào)
    • battre son plein
      đương sôi nổi, đương náo nhiệt
nội động từ
  1. đập
    • Le coeur lui bat
      tim đập, đánh trống ngực
  2. vỗ
    • Battre des mains
      vỗ tay
  3. đập vào
    • La pluie bat contre la vitre
      mưa đập vào cửa kính
  4. đập đập
    • Porte qui bat
      cửa đập đập (khi gió không đóng...)
    • battre en retraite
      rút lui
    • battre froid à quelqu'un
      xem froid
    • ne battre plus que d'une aile
      xem aile