pauvreté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nghèo, sự nghèo khổ: Tình trạng thiếu thốn các nguồn lực vật chất cơ bản như tiền bạc, thức ăn, nhà ở.
- Sự nghèo nàn; sự cằn cỗi; sự tồi tàn: Trạng thái thiếu thốn, kém phát triển về mặt tinh thần, văn hóa hoặc chất lượng.
- (Văn học) Điều vô vị, điều tầm thường: Một ý kiến, lời nói hoặc tác phẩm thiếu chiều sâu, giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pauvreté est un problème majeur dans ce pays. (Sự nghèo khổ là một vấn đề nghiêm trọng ở đất nước này.)
- On remarque une certaine pauvreté du vocabulaire dans son texte. (Người ta nhận thấy một sự nghèo nàn về từ vựng trong bài viết của anh ta.)
- Son dernier roman est d'une pauvreté désolante. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông ta có một sự nghèo nàn đáng thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vivre dans la pauvreté": sống trong cảnh nghèo khổ.
- Des millions de personnes vivent encore dans la pauvreté. (Hàng triệu người vẫn đang sống trong cảnh nghèo khổ.)
"pauvreté d'esprit": sự nghèo nàn về tinh thần, sự thiếu hiểu biết.
- Sa pauvreté d'esprit se voit dans ses préjugés. (Sự nghèo nàn về tinh thần của anh ta thể hiện qua những định kiến của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Pauvre (adj/n): nghèo; người nghèo.
- une famille pauvre (một gia đình nghèo)
Appauvrir (v): làm cho nghèo đi, làm cằn cỗi.
- La guerre a appauvri la région. (Chiến tranh đã làm cho vùng này nghèo đi.)
Appauvrissement (n): sự làm cho nghèo đi, sự suy kiệt.
- l'appauvrissement des sols (sự suy kiệt của đất đai)
Từ đồng nghĩa
- Misère (n): cảnh khốn cùng, nghèo đói cùng cực.
- Dénuement (n): sự thiếu thốn trầm trọng, tình trạng túng quẫn.
- Indigence (n): sự túng thiếu, cảnh bần hàn.
Từ trái nghĩa
- Richesse (n): sự giàu có, sự phong phú.
- Opulence (n): sự giàu sang, sự trù phú.
- Abondance (n): sự dồi dào, sự phong phú.
danh từ giống cái
- sự nghèo, sự nghèo khổ
- sự nghèo nàn; sự cằn cỗi; sự tồi tàn
- (văn học) điều vô vị, điều tầm thường
- Dire des pauvretésnói những điều vô vị