pauvreté

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nghèo, sự nghèo khổ: Tình trạng thiếu thốn các nguồn lực vật chất cơ bản như tiền bạc, thức ăn, nhà ở.
    • Sự nghèo nàn; sự cằn cỗi; sự tồi tàn: Trạng thái thiếu thốn, kém phát triển về mặt tinh thần, văn hóa hoặc chất lượng.
    • (Văn học) Điều vô vị, điều tầm thường: Một ý kiến, lời nói hoặc tác phẩm thiếu chiều sâu, giá trị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pauvreté est un problème majeur dans ce pays. (Sự nghèo khổmột vấn đề nghiêm trọngđất nước này.)
    • On remarque une certaine pauvreté du vocabulaire dans son texte. (Người ta nhận thấy một sự nghèo nàn về từ vựng trong bài viết của anh ta.)
    • Son dernier roman est d'une pauvreté désolante. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông ta có một sự nghèo nàn đáng thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vivre dans la pauvreté": sống trong cảnh nghèo khổ.

    • Des millions de personnes vivent encore dans la pauvreté. (Hàng triệu người vẫn đang sống trong cảnh nghèo khổ.)
  • "pauvreté d'esprit": sự nghèo nàn về tinh thần, sự thiếu hiểu biết.

    • Sa pauvreté d'esprit se voit dans ses préjugés. (Sự nghèo nàn về tinh thần của anh ta thể hiện qua những định kiến của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pauvre (adj/n): nghèo; người nghèo.

    • une famille pauvre (một gia đình nghèo)
  • Appauvrir (v): làm cho nghèo đi, làm cằn cỗi.

    • La guerre a appauvri la région. (Chiến tranh đã làm cho vùng này nghèo đi.)
  • Appauvrissement (n): sự làm cho nghèo đi, sự suy kiệt.

    • l'appauvrissement des sols (sự suy kiệt của đất đai)
Từ đồng nghĩa
  • Misère (n): cảnh khốn cùng, nghèo đói cùng cực.
  • Dénuement (n): sự thiếu thốn trầm trọng, tình trạng túng quẫn.
  • Indigence (n): sự túng thiếu, cảnh bần hàn.
Từ trái nghĩa
  • Richesse (n): sự giàu có, sự phong phú.
  • Opulence (n): sự giàu sang, sự trù phú.
  • Abondance (n): sự dồi dào, sự phong phú.
danh từ giống cái
  1. sự nghèo, sự nghèo khổ
  2. sự nghèo nàn; sự cằn cỗi; sự tồi tàn
  3. (văn học) điều vô vị, điều tầm thường
    • Dire des pauvretés
      nói những điều vô vị

Từ gần giống