pawer

Định nghĩa

Danh từ: Người thói quen sờ mó, vuốt ve một cách vụng về hoặc quá thân mật – "pawer" dùng để chỉ một người hành vi chạm vào hoặc vuốt ve người khác một cách lóng ngóng, thiếu tế nhị, hoặc quá suồng sã, thường gây khó chịu.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đúng một kẻ hay sờ mó trong các bữa tiệc, lúc nào cũng chạm vào vai hoặc tay người khác.)
  • (Người quản lý nổi tiếng một kẻ hay vuốt ve vụng về, khiến nhân viên khó chịu với những cử chỉ lóng ngóng của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pawer" thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu tinh tế trong giao tiếp phi ngôn ngữ.
  • Có thể dùng trong ngữ cảnh phê phán hành vi quấy rối nhẹ hoặc thiếu tôn trọng không gian cá nhân.
  • ( ấy tránh xa kẻ hay sờ móquán bar bằng cách lùi lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Paw (động từ): sờ mó, vuốt ve một cách vụng về hoặc thô lỗ.
    • Stop pawing at me! (Đừng sờ mó tôi nữa!)
  • Pawer (danh từ): dạng danh từ của động từ "paw", chỉ người thực hiện hành động đó.
Từ đồng nghĩa
  • Grope (n): kẻ sờ soạng (mang nghĩa mạnh hơn, thường liên quan đến quấy rối tình dục).
  • Handler (n): người hay chạm vào (ít phổ biến, thường chỉ người thói quen sờ mó đồ vật hoặc người).
  • Clumsy toucher (n): người chạm vào một cách vụng về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Paw at: sờ mó, vuốt ve một cách thô lỗ hoặc vụng về.
    • The drunk man pawed at her dress. (Người đàn ông say rượu đã sờ mó vào váy ấy.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa từ "pawer". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "keep one's paws off" (giữ tay khỏi, không đụng vào) để hiểu hơn về sắc thái của từ. - Tell him to keep his paws off my belongings. (Bảo anh ta đừng đụng vào đồ đạc của tôi.)