peer
/piə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người ngang hàng, người cùng địa vị: Chỉ một người có cùng độ tuổi, địa vị xã hội, năng lực, hoặc kinh nghiệm với một người khác.
- Quý tộc (Anh): Một thành viên của tầng lớp quý tộc ở Vương quốc Anh, chẳng hạn như công tước, hầu tước, bá tước, tử tước hoặc nam tước.
Động từ:
- Nhìn chăm chú, nhòm, ngó kỹ: Hành động nhìn một cách cẩn thận, thường là vì khó nhìn thấy hoặc muốn quan sát kỹ lưỡng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- As a student, it's helpful to get feedback from your peers. (Là một học sinh, việc nhận được phản hồi từ những người ngang hàng là rất hữu ích.)
- He was made a life peer in 1992. (Ông ấy được phong làm quý tộc suốt đời vào năm 1992.)
Động từ:
- She peered through the fog, trying to see the road signs. (Cô ấy nhìn chăm chú xuyên qua màn sương, cố gắng nhìn thấy các biển báo đường.)
- The child peered at the strange insect in the grass. (Đứa trẻ nhòm kỹ con côn trùng lạ trên bãi cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Peer pressure": Áp lực từ bạn bè đồng trang lứa.
- Teenagers often face strong peer pressure to conform. (Thanh thiếu niên thường phải đối mặt với áp lực từ bạn bè mạnh mẽ để hòa nhập.)
"Peer review": Sự đánh giá của đồng nghiệp (thường trong học thuật hoặc chuyên môn).
- All scientific articles must go through a rigorous peer review process. (Tất cả các bài báo khoa học phải trải qua quá trình đánh giá của đồng nghiệp nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
Peerless (tính từ): Vô song, không ai sánh bằng.
- She is a peerless talent in her field. (Cô ấy là một tài năng vô song trong lĩnh vực của mình.)
Peerage (danh từ): Tầng lớp quý tộc (tập thể).
- He was elevated to the peerage. (Ông ấy được thăng lên tầng lớp quý tộc.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa ngang hàng): Equal, contemporary, colleague, counterpart (người ngang hàng, đồng nghiệp, người tương đương).
- Động từ: Peep, gaze, squint, scrutinize (nhòm, nhìn chằm chằm, nheo mắt nhìn, xem xét kỹ lưỡng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Peer at: Nhìn chăm chú vào ai/cái gì.
- He peered at the small print on the contract. (Anh ấy nhìn chăm chú vào dòng chữ nhỏ trên hợp đồng.)
Peer into: Nhòm vào trong, nhìn sâu vào (một không gian hoặc tình huống).
- We peered into the dark cave. (Chúng tôi nhòm vào hang động tối om.)
Peer through: Nhìn xuyên qua (vật cản như cửa sổ, màn sương).
- She peered through the window to see who was outside. (Cô ấy nhìn xuyên qua cửa sổ để xem ai đang ở ngoài.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "peer" một cách độc lập. Các cụm từ như "peer pressure" và "peer review" đã được liệt kê ở phần sử dụng nâng cao.)
danh từ
- người cùng địa vị xã hội, người ngang hàng, người tương đương
- you will not easily his peersanh khó mà tìm được người như anh ấy
- khanh tướng (Anh), người quý tộc; huân tước
- thượng nghị sĩ (Anh)
- House of Peersthượng nghị viện Anh
ngoại động từ
- bằng (ai), ngang hàng với (ai)
- phong chức khanh tướng cho (ai)
nội động từ
- (+ with) ngang hàng (với ai)
nội động từ
- ((thường) + at, into, through...) nhìn chăm chú, nhìn kỹ, nhòm, ngó
- hé ra, nhú ra, ló ra (mặt trời, hoa...)