payables
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: - Các khoản phải trả: "payables" chỉ các khoản tiền mà một cá nhân hoặc tổ chức có nghĩa vụ phải thanh toán trong tương lai, thường là các hóa đơn, nợ ngắn hạn hoặc các khoản phải trả cho nhà cung cấp. Đây là một thuật ngữ kế toán phổ biến, đối lập với "receivables" (các khoản phải thu).
Ví dụ sử dụng
- (Các khoản phải trả của công ty bao gồm hóa đơn từ nhà cung cấp và hóa đơn tiện ích.)
- (Chúng ta cần quản lý các khoản phải trả một cách cẩn thận để tránh phí trễ hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"accounts payable": cụm từ chuyên ngành chỉ các khoản phải trả trong sổ sách kế toán.
- Accounts payable is recorded as a liability on the balance sheet. (Các khoản phải trả được ghi nhận là một khoản nợ trên bảng cân đối kế toán.)
"trade payables": các khoản phải trả liên quan đến giao dịch thương mại, như tiền mua hàng hóa.
- Trade payables usually have shorter payment terms than other debts. (Các khoản phải trả thương mại thường có thời hạn thanh toán ngắn hơn các khoản nợ khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Payable (tính từ): có thể trả được, phải trả.
- The invoice is payable within 30 days. (Hóa đơn có thể được thanh toán trong vòng 30 ngày.)
- Pay (động từ): trả tiền.
- We pay our bills on time. (Chúng tôi thanh toán hóa đơn đúng hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Liabilities: các khoản nợ, trách nhiệm tài chính.
- Payables are a type of short-term liability. (Các khoản phải trả là một loại nợ ngắn hạn.)
- Debts: các khoản nợ.
- The company's payables include outstanding debts to suppliers. (Các khoản phải trả của công ty bao gồm các khoản nợ chưa thanh toán cho nhà cung cấp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pay off: trả hết nợ.
- We aim to pay off all payables by the end of the quarter. (Chúng tôi đặt mục tiêu trả hết các khoản phải trả vào cuối quý.)
- Pay up: thanh toán đầy đủ (thường dùng trong ngữ cảnh yêu cầu).
- The client finally paid up the overdue payables. (Khách hàng cuối cùng đã thanh toán đầy đủ các khoản phải trả quá hạn.)
Thành ngữ liên quan
- To be in the red: bị thâm hụt tài chính, thường liên quan đến việc không đủ tiền để trả các khoản phải trả.
- The company is in the red because its payables exceed its cash flow. (Công ty đang bị thâm hụt vì các khoản phải trả vượt quá dòng tiền của nó.)