peoples

peoples

The exhibit showcases the traditional clothing of various peoples.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều (dạng số nhiều của "people"): - Các dân tộc, các cộng đồng người: "peoples" chỉ các nhóm người riêng biệt, thường dựa trên nền tảng quốc gia, văn hóa, hoặc sắc tộc. Từ này nhấn mạnh sự đa dạng khác biệt giữa các nhóm, khác với "people" (số nhiều chung chung) chỉ một tập thể người.

dụ sử dụng
  • (Các dân tộc bản địa của Úc một di sản văn hóa phong phú.)
  • (Hội nghị đã tập hợp các dân tộc từ các châu lục khác nhau.)
  • (Tất cả các dân tộc đều quyền tự quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the peoples of the world": chỉ tất cả các dân tộc trên thế giới, nhấn mạnh sự đa dạng văn hóa.
    • The United Nations represents the peoples of the world. (Liên Hợp Quốc đại diện cho các dân tộc trên thế giới.)
  • "indigenous peoples": các dân tộc bản địa, thường những nhóm người sốngmột vùng từ trước khi sự xâm chiếm của các nhóm khác.
    • Governments must protect the rights of indigenous peoples. (Chính phủ phải bảo vệ quyền lợi của các dân tộc bản địa.)
Biến thể từ gần giống
  • People (danh từ số nhiều, không dạng số ít): người nói chung, dân chúng.
    • Many people attended the festival. (Nhiều người đã tham dự lễ hội.)
  • Person (danh từ số ít): một người.
    • Every person has the right to education. (Mỗi người quyền được giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Nations: các quốc gia, dân tộc (nhấn mạnh yếu tố chính trị lãnh thổ).
  • Ethnic groups: các nhóm sắc tộc (nhấn mạnh yếu tố văn hóa nguồn gốc).
  • Communities: các cộng đồng (nhấn mạnh sự gắn kết xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "peoples". Tuy nhiên, có thể sử dụng với các động từ như: - Unite peoples: đoàn kết các dân tộc. - The goal is to unite all peoples in peace. (Mục tiêu đoàn kết tất cả các dân tộc trong hòa bình.) - Represent peoples: đại diện cho các dân tộc. - The council represents various indigenous peoples. (Hội đồng đại diện cho nhiều dân tộc bản địa khác nhau.)

Thành ngữ liên quan
  • "Peoples of the earth": một cách diễn đạt trang trọng, chỉ tất cả các dân tộc trên thế giới.
    • The call for justice echoes among all peoples of the earth. (Lời kêu gọi công lý vang vọng giữa tất cả các dân tộc trên trái đất.)