byblos

byblos

A merchant unrolls a papyrus scroll in the port of Byblos.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Byblos (thường viết hoa) tên của một thành phố cảng cổ đạiĐịa Trung Hải, nằm ở Liban ngày nay, phía bắc Beirut. Đây một thành bang hùng mạnh của người Phoenicia trong thiên niên kỷ thứ hai trước Công nguyên. Byblos nổi tiếng cảng chính xuất khẩu giấy cói (papyrus), hiện nay phần lớn thành phố đã được khai quật.

dụ sử dụng
  • (Byblos một trung tâm chính cho việc buôn bán giấy cói trong thế giới cổ đại.)
  • (Các nhà khảo cổ đã khai quật được nhiều công trình cổ đại ở Byblos.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Byblos" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử khảo cổ học để chỉ một địa danh quan trọng, đặc biệt khi nói về nền văn minh Phoenicia.
  • Từ này cũng xuất hiện trong các thuật ngữ như "Byblos script" (chữ viết Byblos) – một hệ thống chữ viết cổ chưa được giải mã hoàn toàn.
Biến thể từ gần giống
  • Byblian (tính từ): thuộc về Byblos.
    • The Byblian artifacts are displayed in the museum. (Các hiện vật Byblos được trưng bày trong bảo tàng.)
  • Byblos không biến thể danh từ hoặc động từ khác đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Từ đồng nghĩa
  • Gebal (tên cổ của Byblos trong tiếng Hebrew các ngôn ngữ Semit khác).
  • Jbeil (tên hiện đại của thành phố Byblos trong tiếngRập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "Byblos" đây danh từ riêng chỉ địa danh, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Byblos". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, "the papyrus of Byblos" có thể được dùng để chỉ giấy cói chất lượng cao xuất khẩu từ cảng này.