populus

populus

A tall populus stands by the riverbank, its leaves shimmering in the breeze.

Định nghĩa

Danh từ: Populus (danh từ riêng, thường viết hoa) một chi thực vật thuộc họ Liễu (Salicaceae), bao gồm các loài cây dương (cây bạch dương, cây dương rung) phân bố chủ yếuBắc bán cầu.

dụ sử dụng
  • (Chi Populus bao gồm nhiều loài cây dương.)
  • (Cây thuộc chi Populus thường được tìm thấy dọc theo sông các vùng ôn đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật học: được dùng để chỉ một chi cụ thể, thường đi kèm với tên loài, dụ (cây dương tam giác) hay (cây dương đen).
    • Populus tremula, commonly known as the aspen, is a species in this genus. (Populus tremula, thường được gọi là cây dương rung, một loài trong chi này.)
Biến thể từ gần giống
  • Poplar (danh từ): tên thông thường của các loài cây trong chi Populus, dịch cây dương.
    • The poplar tree in the park is very tall. (Cây dương trong công viên rất cao.)
  • Aspen (danh từ): một nhóm loài trong chi Populus, đặc biệt (cây dương rung Bắc Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Cây dương: tên gọi chung trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Populus.
  • Chi dương: cụm từ chỉ nhóm thực vật này.
Các cụm từ liên quan
  • Populus deltoides: loài cây dương tam giác, phổ biếnBắc Mỹ.
  • Populus alba: loài cây dương trắng, vỏ cây màu trắng xám.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Populus đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.