orotund
/'ɔroutʌnd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sang sảng, oang oang, vang và đầy đặn (về giọng nói hoặc âm thanh): Dùng để mô tả giọng nói có âm lượng lớn, tròn trịa, vang vọng và dễ chịu khi nghe.
- Khoa trương, cầu kỳ, phô trương (về phong cách ngôn ngữ hoặc diễn đạt): Dùng để chỉ lối nói hoặc viết có tính chất hoa mỹ, trang trọng quá mức, thậm chí là rỗng tuếch.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa về giọng nói):
- The actor's orotund voice filled the entire theater without a microphone. (Giọng nói sang sảng của diễn viên lấp đầy cả nhà hát mà không cần micro.)
- He is known for his orotund delivery of speeches. (Ông ấy nổi tiếng với cách trình bày bài phát biểu bằng giọng điệu oang oang.)
Tính từ (nghĩa về phong cách ngôn ngữ):
- The politician's orotund promises sounded impressive but meant very little. (Những lời hứa khoa trương của chính trị gia nghe có vẻ ấn tượng nhưng chẳng có ý nghĩa gì mấy.)
- I find his orotund prose difficult to read and understand. (Tôi thấy lối văn cầu kỳ của anh ta thật khó đọc và khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"orotund tones": những âm điệu sang sảng, đầy đặn.
- The lecturer captivated the audience with his orotund tones. (Diễn giả đã thu hút khán giả bằng những âm điệu sang sảng của mình.)
"orotund style": phong cách khoa trương, hoa mỹ.
- The 19th-century official documents were often written in an orotund style. (Các văn bản chính thức thế kỷ 19 thường được viết theo một phong cách khoa trương.)
Biến thể và từ gần giống
- Orotundity (danh từ): Tính chất sang sảng; tính chất khoa trương, cầu kỳ.
- The orotundity of his voice made him a perfect radio host. (Tính chất sang sảng trong giọng nói đã biến anh ấy thành một người dẫn chương trình radio hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa về âm thanh: Resonant (vang dội), sonorous (kêu vang), full-bodied (đầy đặn), booming (vang vọng).
- Cho nghĩa về phong cách: Bombastic (khoa trương), grandiloquent (văn hoa), pompous (trịnh trọng rỗng tuếch), florid (hoa mỹ).
Từ trái nghĩa
- Cho nghĩa về âm thanh: Thin (mỏng, yếu ớt), weak (yếu), faint (nhỏ).
- Cho nghĩa về phong cách: Simple (giản dị), plain (mộc mạc), unadorned (không trau chuốt), concise (súc tích).
danh từ
- khoa trương, cầu kỳ (văn)
- oang oang, sang sảng (giọng)