pearlite
A close-up diagram shows the lamellar structure of pearlite in a polished steel sample.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Pherit (pearlite): Trong luyện kim, "pearlite" là một cấu trúc vi mô của thép và gang, bao gồm hỗn hợp dạng phiến (lamellar) của hai pha: cementit (Fe₃C) và ferit (sắt nguyên chất). Nó được hình thành khi austenit (một dạng thép ở nhiệt độ cao) nguội chậm.
Ví dụ sử dụng
- (Cấu trúc vi mô của loại thép này chủ yếu bao gồm pherit, giúp nó có độ bền và độ dẻo vừa phải.)
- (Trong quá trình làm nguội, austenit chuyển hóa thành pherit ở một nhiệt độ cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pearlite formation": quá trình hình thành pherit.
- Slow cooling promotes pearlite formation in carbon steels. (Làm nguội chậm thúc đẩy sự hình thành pherit trong thép cacbon.)
- "Lamellar pearlite": pherit dạng phiến, mô tả cấu trúc điển hình của nó.
- Lamellar pearlite is characterized by alternating layers of ferrite and cementite. (Pherit dạng phiến được đặc trưng bởi các lớp xen kẽ của ferit và cementit.)
Biến thể và từ gần giống
- Pearlitic (tính từ): thuộc về hoặc có chứa pherit.
- Pearlitic steels are widely used in engineering applications. (Thép pherit được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Eutectoid mixture: hỗn hợp eutectoid (thuật ngữ kỹ thuật chỉ cấu trúc tương tự, nhưng pearlite là một trường hợp cụ thể).
- Lamellar structure: cấu trúc dạng phiến (mô tả hình thái của pearlite).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ kỹ thuật này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "pearlite" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.