pearlite

pearlite

A close-up diagram shows the lamellar structure of pearlite in a polished steel sample.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pherit (pearlite): Trong luyện kim, "pearlite" một cấu trúc vi của thép gang, bao gồm hỗn hợp dạng phiến (lamellar) của hai pha: cementit (Fe₃C) ferit (sắt nguyên chất). được hình thành khi austenit (một dạng thépnhiệt độ cao) nguội chậm.
dụ sử dụng
  • (Cấu trúc vi của loại thép này chủ yếu bao gồm pherit, giúp độ bền độ dẻo vừa phải.)
  • (Trong quá trình làm nguội, austenit chuyển hóa thành pherit ở một nhiệt độ cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pearlite formation": quá trình hình thành pherit.
    • Slow cooling promotes pearlite formation in carbon steels. (Làm nguội chậm thúc đẩy sự hình thành pherit trong thép cacbon.)
  • "Lamellar pearlite": pherit dạng phiến, mô tả cấu trúc điển hình của .
    • Lamellar pearlite is characterized by alternating layers of ferrite and cementite. (Pherit dạng phiến được đặc trưng bởi các lớp xen kẽ của ferit cementit.)
Biến thể từ gần giống
  • Pearlitic (tính từ): thuộc về hoặc chứa pherit.
    • Pearlitic steels are widely used in engineering applications. (Thép pherit được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Eutectoid mixture: hỗn hợp eutectoid (thuật ngữ kỹ thuật chỉ cấu trúc tương tự, nhưng pearlite một trường hợp cụ thể).
  • Lamellar structure: cấu trúc dạng phiến (mô tả hình thái của pearlite).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ kỹ thuật này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "pearlite" đây thuật ngữ chuyên ngành.