pearl-weed
A gardener carefully trims the pearl-weed growing between the stepping stones.
Danh từ:
- Cây trân châu thảo: "pearl-weed" dùng để chỉ bất kỳ loại cây thấp nào thuộc chi Sagina, có hoa nhỏ hình cầu giống như ngọc trai.
- (Cây trân châu thảo phát triển tốt trong đất cát ẩm.)
- (Người làm vườn thường dùng cây trân châu thảo làm lớp phủ mặt đất vì hoa nhỏ giống ngọc trai của nó.)
"to be covered in pearl-weed": bị phủ kín bởi cây trân châu thảo.
The old stone wall was completely covered in pearl-weed. (Bức tường đá cũ bị phủ kín bởi cây trân châu thảo.)"pearl-weed patch": mảng cây trân châu thảo.
A small pearl-weed patch appeared in the corner of the garden. (Một mảng cây trân châu thảo nhỏ xuất hiện ở góc vườn.)
Pearlwort (n): tên gọi khác của "pearl-weed", thường dùng trong tiếng Anh Anh.
Pearlwort is another common name for pearl-weed. (Pearlwort là một tên gọi phổ biến khác của cây trân châu thảo.)Sagina (n): chi thực vật chứa cây trân châu thảo.
Sagina species are known for their moss-like growth. (Các loài thuộc chi Sagina nổi tiếng với sự phát triển giống rêu.)
- Pearlwort: cây trân châu thảo.
- Moss-like plant: cây giống rêu (mô tả hình dạng thấp và dày đặc của cây).
- Ground cover: cây phủ mặt đất (chức năng sử dụng phổ biến).
Grow out of: phát triển từ (một môi trường cụ thể).
The pearl-weed grows out of cracks in the pavement. (Cây trân châu thảo phát triển từ các khe nứt trên vỉa hè.)Spread across: lan rộng khắp.
The pearl-weed quickly spread across the lawn. (Cây trân châu thảo nhanh chóng lan rộng khắp bãi cỏ.)
- As small as a pearl-weed flower: nhỏ như hoa trân châu thảo (dùng để chỉ kích thước rất nhỏ). (Chữ viết của cô ấy nhỏ như hoa trân châu thảo.)