pob
Định nghĩa
Danh từ: - Hộp thư bưu điện có số: "pob" là viết tắt của "post office box", chỉ một ngăn hoặc hộp được đánh số tại bưu điện, nơi thư từ hoặc bưu phẩm được đặt vào để người nhận đến lấy.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã thuê một hộp thư bưu điện có số để nhận thư từ một cách an toàn.)
- (Vui lòng gửi gói hàng đến địa chỉ hộp thư bưu điện có số của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pob number": số của hộp thư bưu điện.
- You need to include your pob number on the envelope. (Bạn cần ghi số hộp thư bưu điện của mình lên phong bì.)
"pob address": địa chỉ hộp thư bưu điện, thường được dùng thay cho địa chỉ nhà riêng.
- Many businesses use a pob address for privacy. (Nhiều doanh nghiệp sử dụng địa chỉ hộp thư bưu điện để bảo vệ quyền riêng tư.)
Biến thể và từ gần giống
PO Box (danh từ): viết tắt đầy đủ của "post office box", có nghĩa tương tự "pob".
- I checked my PO Box this morning. (Tôi đã kiểm tra hộp thư bưu điện của mình sáng nay.)
Poste restante (danh từ): dịch vụ giữ thư tại bưu điện cho người nhận đến lấy, khác với "pob" vì không có hộp cố định.
Từ đồng nghĩa
- Mailbox: hộp thư (có thể là hộp thư tại nhà hoặc hộp thư bưu điện).
- Letterbox: hộp thư (thường dùng ở Anh, chỉ hộp thư tại nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pob".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pob".