Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tinh thần hăng hái, tinh thần dũng cảm, dũng khí
  • pep pill
    • thuốc kích thích làm cho hăng lên
  • pep talk
    • lời động viên, lời cổ vũ làm cho hăng hái lên
ngoại động từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm cho hăng hái, cổ vũ, động viên
Related words
Related search result for "pep"
Comments and discussion on the word "pep"