sỏi

noun
  1. pebble, gravel
    • đường rải sỏi
      gravel path stone
adj
  1. experienced; efficient

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sỏi
Trẻ con nhặt những viên sỏi tròn nhẵn bên bờ sông.