gravelly

/'grævli/
Học thuật
Thân thiện
gravelly

The old sailor told a story in his gravelly voice.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sỏi, rải sỏi: Dùng để mô tả một bề mặt hoặc khu vực chứa nhiều sỏi nhỏ.
    • Khàn khàn, khô ráp (về giọng nói): Dùng để mô tả một giọng nói âm sắc thô, khàn, thường do bệnh tật, tuổi tác hoặc cảm xúc mạnh gây ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ ( sỏi):

    • The path was gravelly and difficult to walk on. (Con đường sỏi khó đi.)
    • They built a house on a gravelly patch of land. (Họ xây một ngôi nhà trên một mảnh đất sỏi.)
  • Tính từ (Khàn khàn, về giọng nói):

    • He answered the phone with a gravelly voice, having just woken up. (Anh ấy trả lời điện thoại bằng một giọng khàn khàn vừa mới thức dậy.)
    • The singer's gravelly tone gave the blues song a lot of emotion. (Chất giọng khàn khàn của ca sĩ đã mang lại nhiều cảm xúc cho bài hát blues.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a gravelly laugh": một tiếng cười khàn khàn.

    • His gravelly laugh echoed in the quiet room. (Tiếng cười khàn khàn của ông vang lên trong căn phòng yên tĩnh.)
  • "gravelly soil": đất sỏi, đất nhiều sỏi.

    • This plant thrives in gravelly soil with good drainage. (Loại cây này phát triển mạnh trong đất sỏi khả năng thoát nước tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gravel (danh từ): sỏi.

    • The driveway is covered with white gravel. (Đường lái xe được rải bằng sỏi trắng.)
  • Graveled/Gravelled (tính từ/quá khứ phân từ): được rải sỏi.

    • We walked along the newly gravelled path. (Chúng tôi đi bộ dọc theo con đường mới được rải sỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • sỏi: Stony, shingly, pebbly.
  • Khàn khàn (giọng): Hoarse, husky, raspy, gruff, guttural.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ .)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

gravelly

The old sailor told a story in his gravelly voice.

tính từ
  1. sỏi, rải sỏi
  2. (y học) sỏi thận