peeve
Định nghĩa
Danh từ:
- Tâm trạng bực mình, khó chịu: "peeve" dùng để chỉ trạng thái tinh thần bị làm phiền, khó chịu hoặc cáu kỉnh.
- Điều gây khó chịu: Trong văn nói thông thường, "peeve" còn được dùng để chỉ một chủ thể cụ thể (một thói quen, hành động, sự việc) thường xuyên làm ai đó bực mình.
Động từ:
- Làm bực mình, chọc tức: Hành động gây ra sự khó chịu, bực bội hoặc phẫn nộ cho người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He was in a real peeve after the meeting. (Anh ấy đang ở trong tâm trạng bực mình thực sự sau cuộc họp.)
- My biggest peeve is people talking loudly on the phone in public. (Điều tôi khó chịu nhất là mọi người nói chuyện điện thoại ồn ào nơi công cộng.)
Động từ:
- It peeves me when she arrives late. (Điều đó làm tôi bực mình khi cô ấy đến muộn.)
- The constant noise from the construction site peeves the residents. (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng làm cư dân khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pet peeve": Một cụm từ phổ biến, chỉ điều gì đó đặc biệt khiến một người thường xuyên bực mình, khó chịu (thường là một thói quen nhỏ nhặt).
- One of my pet peeves is people chewing with their mouths open. (Một trong những điều tôi thường bực mình là người nhai thức ăn với miệng há hốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Peeved (tính từ): Cảm thấy bực mình, khó chịu.
- She looked peeved when he interrupted her. (Cô ấy trông có vẻ bực mình khi anh ta ngắt lời cô.)
- Peevish (tính từ): Cáu kỉnh, dễ bực mình (thường dùng để chỉ tính cách).
- The old man is often peevish in the morning. (Ông già thường cáu kỉnh vào buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Annoy (động từ): Làm phiền, quấy rầy (mức độ nhẹ hơn).
- Irritate (động từ): Kích thích, làm khó chịu (thường về mặt thể chất hoặc tinh thần).
- Vex (động từ): Làm bực mình, làm phiền (có sắc thái trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Peeve off: (thông tục) Làm ai đó bực mình hoặc tức giận.
- His constant complaining really peeves me off. (Sự phàn nàn liên tục của anh ta thực sự làm tôi bực mình.)
Thành ngữ liên quan
- Get one's goat: Làm ai đó bực mình hoặc tức giận (thường dùng trong tình huống thân mật).
- It really gets my goat when people don't say thank you. (Điều đó thực sự làm tôi bực mình khi mọi người không nói cảm ơn.)