pva

pva

A student uses PVA glue to attach a paper leaf to a collage.

Định nghĩa

Danh từ: - Polyvinyl alcohol (PVA): "pva" một loại polymer vinyl, thường được sử dụng trong sơn hoặc chất kết dính. Đây một hợp chất hóa học tính chất hòa tan trong nước, tạo màng kết dính tốt.

dụ sử dụng
  • (PVA thường được sử dụng làm chất kết dính trong nghề mộc đóng sách.)
  • (Loại sơn này chứa pva để tăng độ bền khả năng bám dính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "PVA glue": keo PVA, một loại keo trắng phổ biến trong thủ công xây dựng.

    • The children used pva glue to make paper mache. (Những đứa trẻ đã dùng keo pva để làm giấy bồi.)
  • "PVA film": màng PVA, được dùng trong bao bì hoặc làm màng bọc thực phẩm hòa tan.

    • PVA film is biodegradable and dissolves in hot water. (Màng PVA có thể phân hủy sinh học tan trong nước nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyvinyl alcohol: tên đầy đủ của "pva", một polymer tổng hợp.

    • Polyvinyl alcohol is a key ingredient in many industrial adhesives. (Polyvinyl alcohol thành phần chính trong nhiều chất kết dính công nghiệp.)
  • Vinyl polymer: polymer vinyl, nhóm hóa chất chứa "pva".

    • Vinyl polymers like pva are versatile and widely used. (Các polymer vinyl như pva rất linh hoạt được sử dụng rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Polyvinyl alcohol: tên hóa học đầy đủ, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
  • PVOH: viết tắt khác của polyvinyl alcohol, ít phổ biến hơn "pva".
Các cụm từ liên quan
  • PVA-based: dựa trên PVA, chỉ các sản phẩm thành phần chính PVA.
    • The pva-based adhesive is non-toxic and safe for children. (Chất kết dính dựa trên pva không độc hại an toàn cho trẻ em.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pva" đây thuật ngữ kỹ thuật.)