pave

/peiv/
Học thuật
Thân thiện
pave

The workers pave the road with smooth gray stones.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lát (đường, sàn, khu vực): Phủ một bề mặt, thường mặt đất ngoài trời, bằng vật liệu cứng như đá, gạch, hoặc tông để tạo thành một con đường, lối đi, hoặc khu vực bằng phẳng, chắc chắn.
    • Mở đường, tạo điều kiện (nghĩa bóng): Chuẩn bị hoặc tạo ra những điều kiện cần thiết để một sự việc nào đó có thể xảy ra hoặc dễ dàng hơn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa đen):
    • The city plans to pave this dirt road next year. (Thành phố dự định lát con đường đất này vào năm tới.)
    • The courtyard was paved with beautiful cobblestones. (Sân trong được lát bằng những viên đá cuội đẹp mắt.)
  • Ngoại động từ (nghĩa bóng):
    • His early research paved the way for future discoveries. (Nghiên cứu ban đầu của ông ấy đã mở đường cho những khám phá trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pave the way for (something/someone)": Mở đường, tạo điều kiện thuận lợi cho điều đó hoặc ai đó.
    • The new treaty paves the way for increased trade between the two countries. (Hiệp ước mới mở đường cho việc gia tăng thương mại giữa hai nước.)
Biến thể từ liên quan
  • Pavement (danh từ): Vỉa hè, mặt đường được lát.
    • Please walk on the pavement for safety. (Vui lòng đi trên vỉa hè để đảm bảo an toàn.)
  • Paver (danh từ): 1. Người thợ lát đường. 2. Viên đá/ gạch dùng để lát.
    • They used concrete pavers for the garden path. (Họ dùng những viên gạch tông để lát lối đi trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Surface (động từ): Trải mặt, phủ bề mặt (một con đường).
  • Tile (động từ): Lát gạch (thường dùng cho sàn nhà).
  • Facilitate (động từ): Tạo điều kiện thuận lợi (nghĩa bóng, gần với "pave the way").
Thành ngữ liên quan
  • Paved with good intentions: (Con đường đến địa ngục được lát bằng những ý định tốt) - Chỉ việc ý định tốt nhưng hành động lại dẫn đến kết quả xấu.
    • His plan was paved with good intentions, but it ended in disaster. (Kế hoạch của anh ta xuất phát từ ý định tốt, nhưng cuối cùng lại dẫn đến thảm họa.)
pave

The workers pave the road with smooth gray stones.

ngoại động từ
  1. lát (đường, sàn...)

Idioms

  • to pave the way for
    (xem) way

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pave"