pavo

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con công: "pavo" tên khoa học hoặc thuật ngữ cổ điển để chỉ loài chim công, đặc biệt chim công trống với bộ lông sặc sỡ.
    • Chòm sao Pavo: "pavo" cũng tên của một chòm sao nhỏNam bán cầu, nằm giữa chòm sao Thiên Yến (Tucana) chòm sao Thiên Đàn (Ara).
dụ sử dụng
  • Danh từ (chim công):

    • The pavo is known for its beautiful tail feathers. (Con công được biết đến với bộ lông đuôi tuyệt đẹp.)
    • In ancient mythology, the pavo was sacred to the goddess Hera. (Trong thần thoại cổ đại, con công vật linh thiêng của nữ thần Hera.)
  • Danh từ (chòm sao):

    • Pavo is a constellation in the southern sky. (Pavo một chòm sao trên bầu trời phía nam.)
    • Astronomers use Pavo to study the Milky Way. (Các nhà thiên văn học sử dụng chòm sao Pavo để nghiên cứu Dải Ngân Hà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pavo" trong sinh học: Từ này thường xuất hiện trong danh pháp khoa học, dụ: (tên khoa học của chim công Ấn Độ).
    • Pavo cristatus is the national bird of India. (Pavo cristatus quốc điểu của Ấn Độ.)
  • "Pavo" trong thiên văn học: Được dùng để chỉ một chòm sao mờ, không ngôi sao sáng nổi bật.
    • The constellation Pavo contains the star Peacock. (Chòm sao Pavo chứa ngôi sao Peacock.)
Biến thể từ gần giống
  • Peacock (n): con công (từ thông dụng hơn trong tiếng Anh, nhưng không phải từ gốc).
    • The peacock spread its tail. (Con công xòe đuôi.)
  • Peafowl (n): chim công (bao gồm cả trống mái).
Từ đồng nghĩa
  • Peacock: con công trống.
  • Peafowl: chim công nói chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "pavo".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pavo". Tuy nhiên, từ "peacock" thường xuất hiện trong thành ngữ như "proud as a peacock" (tự hào như con công), nhưng đây không phải cách dùng của "pavo".