peewee

peewee

A peewee flits from branch to branch in a sun-dappled forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhỏ bé, người tí hon: "peewee" một từ mang tính xúc phạm hoặc khinh thường, dùng để chỉ một người vóc dáng nhỏ bé.
    • Chim peewee: "peewee" cũng chỉ một loại chim thuộc họ đớp ruồi (flycatcher) màu ô liu, sống trong các khu rừngphía đông Bắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • Người nhỏ bé:

    • Don't call him a peewee; it's rude. (Đừng gọi anh ấy người tí hon; điều đó thật thô lỗ.)
    • The peewee at the gym was surprisingly strong. (Người nhỏ béphòng gym sức mạnh đáng ngạc nhiên.)
  • Chim peewee:

    • I spotted a peewee in the forest yesterday. (Tôi đã nhìn thấy một con chim peewee trong rừng hôm qua.)
    • The peewee's call is a soft whistle. (Tiếng kêu của chim peewee một tiếng huýt nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peewee league": giải đấu dành cho trẻ em hoặc người nhỏ tuổi (thường trong thể thao).

    • He played in the peewee league when he was eight. (Anh ấy đã chơi trong giải đấu dành cho trẻ em khi tám tuổi.)
  • "Peewee" như một biệt danh: thường dùng để chỉ một người vóc dáng nhỏ hoặc trẻ con.

    • His teammates called him Peewee because of his height. (Đồng đội gọi anh ấy Peewee chiều cao của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Peewee (adj): thuộc về hoặc liên quan đến kích thước nhỏ.
    • This is a peewee portion of ice cream. (Đây một phần kem nhỏ xíu.)
Từ đồng nghĩa
  • Người nhỏ bé:
    • Runt: người hoặc động vật nhỏ hơn so với đồng loại (mang tính xúc phạm).
    • Titch: từ lóng chỉ người rất nhỏ.
  • Chim peewee:
    • Flycatcher: chim đớp ruồi (tên chung cho loài này).
    • Wood pewee: tên gọi khác của chim peewee phương Đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "peewee".
Thành ngữ liên quan
  • "Small but mighty": nhỏ nhưng mạnh mẽ (dùng để mô tả người nhỏ bé nhưng sức mạnh hoặc khả năng ấn tượng).
    • He may be a peewee, but he's small but mighty. (Anh ấy có thể người nhỏ bé, nhưng nhỏ mạnh mẽ.)