paye

paye

A worker receives their monthly paye slip.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Hệ thống khấu trừ thuế thu nhập tại nguồn của Anh: "paye" từ viết tắt của "Pay As You Earn", đề cập đến hệ thống thuế thu nhập cá nhânVương quốc Anh, nơi người sử dụng lao động khấu trừ thuế trực tiếp từ tiền lương của người lao động trước khi trả.

dụ sử dụng
  • (Theo hệ thống PAYE, người sử dụng lao động của bạn tự động khấu trừ thuế từ tiền lương của bạn.)
  • ( ấy nhận được tiền lương sau khi đã áp dụng PAYE.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "PAYE code": số thuế PAYE, được sử dụng để xác định số tiền thuế cần khấu trừ.
    • You need to check your PAYE code to ensure the correct tax is deducted. (Bạn cần kiểm tra số thuế PAYE của mình để đảm bảo số thuế được khấu trừ chính xác.)
  • "PAYE tax return": tờ khai thuế PAYE, dùng để báo cáo thu nhập thuế đã khấu trừ.
    • Employees do not usually need to file a PAYE tax return unless they have additional income. (Nhân viên thường không cần nộp tờ khai thuế PAYE trừ khi họ thêm thu nhập khác.)
Biến thể từ gần giống
  • PAYE (viết tắt): "Pay As You Earn" – hệ thống khấu trừ thuế.
    • PAYE is a common method of tax collection in the UK. (PAYE một phương pháp thu thuế phổ biếnAnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Withholding tax: thuế khấu trừ tại nguồn (thuật ngữ chung, không chỉ riêng hệ thống Anh).
  • Tax deduction at source: khấu trừ thuế tại nguồn.
Các cụm từ liên quan
  • Under PAYE: theo hệ thống PAYE.
    • Most employees in the UK are paid under PAYE. (Hầu hết nhân viênAnh được trả lương theo hệ thống PAYE.)
  • To be on PAYE: đang tham gia hệ thống PAYE.
    • If you are on PAYE, you don't need to worry about paying tax manually. (Nếu bạn đang tham gia hệ thống PAYE, bạn không cần lo lắng về việc nộp thuế thủ công.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "paye" (do đây thuật ngữ chuyên ngành thuế).